| số nhiều | naquas |
naqua water
nước naqua
naqua energy
năng lượng naqua
naqua system
hệ thống naqua
naqua source
nguồn naqua
naqua flow
dòng chảy naqua
naqua technology
công nghệ naqua
naqua solution
giải pháp naqua
naqua product
sản phẩm naqua
naqua concept
khái niệm naqua
naqua project
dự án naqua
naqua water
nước naqua
naqua energy
năng lượng naqua
naqua system
hệ thống naqua
naqua source
nguồn naqua
naqua flow
dòng chảy naqua
naqua technology
công nghệ naqua
naqua solution
giải pháp naqua
naqua product
sản phẩm naqua
naqua concept
khái niệm naqua
naqua project
dự án naqua
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay