naqua

[Mỹ]/nækwə/
[Anh]/nækwə/

Dịch

n.trichlormethiazide, một loại thuốc lợi tiểu và hạ huyết áp
Word Forms
số nhiềunaquas

Cụm từ & Cách kết hợp

naqua water

nước naqua

naqua energy

năng lượng naqua

naqua system

hệ thống naqua

naqua source

nguồn naqua

naqua flow

dòng chảy naqua

naqua technology

công nghệ naqua

naqua solution

giải pháp naqua

naqua product

sản phẩm naqua

naqua concept

khái niệm naqua

naqua project

dự án naqua

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay