narcist

[Mỹ]/ˈnɑːsɪst/
[Anh]/ˈnɑːr.sɪst/

Dịch

n. người quá tự mãn hoặc tự yêu bản thân
Word Forms
số nhiềunarcists

Cụm từ & Cách kết hợp

narcist behavior

hành vi của người mắc chứng tự ái

narcist traits

đặc điểm của người mắc chứng tự ái

narcist tendencies

xu hướng của người mắc chứng tự ái

narcist personality

tính cách của người mắc chứng tự ái

narcist relationships

mối quan hệ của người mắc chứng tự ái

narcist abuse

sự lạm dụng của người mắc chứng tự ái

narcist culture

văn hóa của người mắc chứng tự ái

narcist dynamics

động lực của người mắc chứng tự ái

narcist mindset

tư duy của người mắc chứng tự ái

narcist influence

sự ảnh hưởng của người mắc chứng tự ái

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay