nasalize sound
âm bật mũi
nasalize speech
giọng nói bật mũi
nasalize vowels
nguyên âm bật mũi
nasalize tone
trọng âm bật mũi
nasalize pronunciation
phát âm bật mũi
nasalize language
ngôn ngữ bật mũi
nasalize words
từ ngữ bật mũi
nasalize sounds
các âm bật mũi
nasalize accent
giá tông bật mũi
nasalize expression
biểu cảm bật mũi
musicians often nasalize certain notes to add depth to their performance.
Các nhạc sĩ thường nhấn âm một số nốt để tăng thêm chiều sâu cho màn trình diễn của họ.
when singing, it's important not to nasalize too much, as it can alter the tone.
Khi hát, điều quan trọng là không nên nhấn âm quá nhiều, vì nó có thể làm thay đổi âm điệu.
some languages nasalize vowels as a distinctive feature.
Một số ngôn ngữ nhấn âm các nguyên âm như một đặc điểm đặc trưng.
to nasalize effectively, practice controlling your airflow.
Để nhấn âm hiệu quả, hãy luyện tập kiểm soát luồng khí của bạn.
she learned to nasalize her voice for the character in the play.
Cô ấy đã học cách nhấn âm giọng nói của mình cho nhân vật trong vở kịch.
in some dialects, speakers tend to nasalize specific consonants.
Ở một số phương ngữ, người nói có xu hướng nhấn âm các phụ âm cụ thể.
teachers encourage students to nasalize during vocal exercises.
Các giáo viên khuyến khích học sinh nhấn âm trong các bài tập luyện thanh.
she was advised to nasalize her speech for better clarity in her presentation.
Cô ấy được khuyên nên nhấn âm giọng nói của mình để có sự rõ ràng hơn trong bài thuyết trình của cô ấy.
some singers choose to nasalize to create a unique sound.
Một số ca sĩ chọn nhấn âm để tạo ra một âm thanh độc đáo.
to understand how to nasalize, one must listen to native speakers.
Để hiểu cách nhấn âm, người ta phải lắng nghe người bản xứ.
nasalize sound
âm bật mũi
nasalize speech
giọng nói bật mũi
nasalize vowels
nguyên âm bật mũi
nasalize tone
trọng âm bật mũi
nasalize pronunciation
phát âm bật mũi
nasalize language
ngôn ngữ bật mũi
nasalize words
từ ngữ bật mũi
nasalize sounds
các âm bật mũi
nasalize accent
giá tông bật mũi
nasalize expression
biểu cảm bật mũi
musicians often nasalize certain notes to add depth to their performance.
Các nhạc sĩ thường nhấn âm một số nốt để tăng thêm chiều sâu cho màn trình diễn của họ.
when singing, it's important not to nasalize too much, as it can alter the tone.
Khi hát, điều quan trọng là không nên nhấn âm quá nhiều, vì nó có thể làm thay đổi âm điệu.
some languages nasalize vowels as a distinctive feature.
Một số ngôn ngữ nhấn âm các nguyên âm như một đặc điểm đặc trưng.
to nasalize effectively, practice controlling your airflow.
Để nhấn âm hiệu quả, hãy luyện tập kiểm soát luồng khí của bạn.
she learned to nasalize her voice for the character in the play.
Cô ấy đã học cách nhấn âm giọng nói của mình cho nhân vật trong vở kịch.
in some dialects, speakers tend to nasalize specific consonants.
Ở một số phương ngữ, người nói có xu hướng nhấn âm các phụ âm cụ thể.
teachers encourage students to nasalize during vocal exercises.
Các giáo viên khuyến khích học sinh nhấn âm trong các bài tập luyện thanh.
she was advised to nasalize her speech for better clarity in her presentation.
Cô ấy được khuyên nên nhấn âm giọng nói của mình để có sự rõ ràng hơn trong bài thuyết trình của cô ấy.
some singers choose to nasalize to create a unique sound.
Một số ca sĩ chọn nhấn âm để tạo ra một âm thanh độc đáo.
to understand how to nasalize, one must listen to native speakers.
Để hiểu cách nhấn âm, người ta phải lắng nghe người bản xứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay