nation-forming

[US]/[ˈneɪʃən ˌfɔːrmɪŋ]/
[UK]/[ˈneɪʃən ˌfɔːrmɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Liên quan đến hoặc góp phần vào việc hình thành một quốc gia hoặc bản sắc quốc gia; Liên quan đến các quá trình dẫn đến việc tạo ra hoặc củng cố một quốc gia.
n. Quá trình tạo ra hoặc củng cố một quốc gia hoặc bản sắc quốc gia.

Phrases & Collocations

nation-forming process

quá trình hình thành dân tộc

nation-forming identity

chủ nghĩa dân tộc hình thành

nation-forming narratives

các câu chuyện hình thành dân tộc

nation-forming myths

các huyền thoại hình thành dân tộc

nation-forming factors

các yếu tố hình thành dân tộc

nation-forming era

thời kỳ hình thành dân tộc

nation-forming ideals

các lý tưởng hình thành dân tộc

nation-forming project

dự án hình thành dân tộc

Example Sentences

the shared language played a crucial role in the nation-forming process.

Ngôn ngữ chung đã đóng vai trò then chốt trong quá trình hình thành quốc gia.

a sense of national identity is essential for successful nation-forming.

Một ý thức về bản sắc dân tộc là yếu tố thiết yếu cho việc hình thành quốc gia thành công.

historical narratives often shape and influence nation-forming ideologies.

Các câu chuyện lịch sử thường định hình và ảnh hưởng đến các lý tưởng hình thành quốc gia.

economic integration can significantly contribute to nation-forming efforts.

Tích hợp kinh tế có thể đóng góp đáng kể vào các nỗ lực hình thành quốc gia.

the rise of nationalism was a key factor in the 19th-century nation-forming movements.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc là một yếu tố then chốt trong các phong trào hình thành quốc gia thế kỷ 19.

common cultural traditions are vital components of nation-forming processes.

Các truyền thống văn hóa chung là những thành phần thiết yếu của các quá trình hình thành quốc gia.

political institutions and legal frameworks support long-term nation-forming goals.

Các cơ sở chính trị và khung pháp lý hỗ trợ các mục tiêu hình thành quốc gia lâu dài.

the process of nation-forming can be a complex and lengthy undertaking.

Quá trình hình thành quốc gia có thể là một nhiệm vụ phức tạp và kéo dài.

shared values and beliefs are fundamental to effective nation-forming initiatives.

Các giá trị và niềm tin chung là nền tảng cho các sáng kiến hình thành quốc gia hiệu quả.

geographic boundaries and a sense of place contribute to nation-forming narratives.

Các ranh giới địa lý và ý thức về không gian góp phần vào các câu chuyện hình thành quốc gia.

the challenges of nation-forming often involve overcoming regional divisions.

Các thách thức của việc hình thành quốc gia thường liên quan đến việc vượt qua các chia rẽ khu vực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now