naturalnesses of life
sự tự nhiên của cuộc sống
naturalnesses in art
sự tự nhiên trong nghệ thuật
naturalnesses of beauty
sự tự nhiên của vẻ đẹp
naturalnesses in behavior
sự tự nhiên trong hành vi
naturalnesses of speech
sự tự nhiên trong diễn ngôn
naturalnesses in design
sự tự nhiên trong thiết kế
naturalnesses of movement
sự tự nhiên của chuyển động
naturalnesses in writing
sự tự nhiên trong viết lách
naturalnesses of culture
sự tự nhiên của văn hóa
naturalnesses in nature
sự tự nhiên trong tự nhiên
her art showcases the naturalnesses of the landscape.
tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện những vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh.
the naturalnesses of his movements made the dance captivating.
những chuyển động tự nhiên của anh đã khiến điệu nhảy trở nên quyến rũ.
we should embrace the naturalnesses of our surroundings.
chúng ta nên đón nhận những vẻ đẹp tự nhiên xung quanh.
her writing reflects the naturalnesses of everyday life.
phong cách viết của cô phản ánh những điều tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
the naturalnesses in his speech made him relatable.
những điều tự nhiên trong lời nói của anh khiến anh trở nên gần gũi.
they captured the naturalnesses of the moment beautifully.
họ đã khắc họa những khoảnh khắc tự nhiên một cách tuyệt đẹp.
in photography, capturing naturalnesses is essential.
trong nhiếp ảnh, việc nắm bắt những vẻ đẹp tự nhiên là điều cần thiết.
the actor's naturalnesses brought the character to life.
sự tự nhiên của diễn viên đã giúp nhân vật trở nên sống động.
understanding the naturalnesses of different cultures is important.
hiểu được những nét tự nhiên của các nền văn hóa khác nhau là quan trọng.
her ability to convey naturalnesses in her performance is remarkable.
khả năng thể hiện sự tự nhiên trong diễn xuất của cô là điều đáng kinh ngạc.
naturalnesses of life
sự tự nhiên của cuộc sống
naturalnesses in art
sự tự nhiên trong nghệ thuật
naturalnesses of beauty
sự tự nhiên của vẻ đẹp
naturalnesses in behavior
sự tự nhiên trong hành vi
naturalnesses of speech
sự tự nhiên trong diễn ngôn
naturalnesses in design
sự tự nhiên trong thiết kế
naturalnesses of movement
sự tự nhiên của chuyển động
naturalnesses in writing
sự tự nhiên trong viết lách
naturalnesses of culture
sự tự nhiên của văn hóa
naturalnesses in nature
sự tự nhiên trong tự nhiên
her art showcases the naturalnesses of the landscape.
tác phẩm nghệ thuật của cô thể hiện những vẻ đẹp tự nhiên của phong cảnh.
the naturalnesses of his movements made the dance captivating.
những chuyển động tự nhiên của anh đã khiến điệu nhảy trở nên quyến rũ.
we should embrace the naturalnesses of our surroundings.
chúng ta nên đón nhận những vẻ đẹp tự nhiên xung quanh.
her writing reflects the naturalnesses of everyday life.
phong cách viết của cô phản ánh những điều tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
the naturalnesses in his speech made him relatable.
những điều tự nhiên trong lời nói của anh khiến anh trở nên gần gũi.
they captured the naturalnesses of the moment beautifully.
họ đã khắc họa những khoảnh khắc tự nhiên một cách tuyệt đẹp.
in photography, capturing naturalnesses is essential.
trong nhiếp ảnh, việc nắm bắt những vẻ đẹp tự nhiên là điều cần thiết.
the actor's naturalnesses brought the character to life.
sự tự nhiên của diễn viên đã giúp nhân vật trở nên sống động.
understanding the naturalnesses of different cultures is important.
hiểu được những nét tự nhiên của các nền văn hóa khác nhau là quan trọng.
her ability to convey naturalnesses in her performance is remarkable.
khả năng thể hiện sự tự nhiên trong diễn xuất của cô là điều đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay