nature-mimicry

[US]/[ˈneɪtʃər ˈmɪmɪk.ri]/
[UK]/[ˈneɪtʃər ˈmɪmɪk.ri]/
Frequency: Very High

Translation

n. Việc thiết kế và tạo ra các hệ thống hoặc sản phẩm được lấy cảm hứng từ các hệ thống hoặc sinh vật tự nhiên; Hành động bắt chước tự nhiên; Biomimicry.

Phrases & Collocations

nature-mimicry design

Thiết kế bắt chước thiên nhiên

studying nature-mimicry

Đang nghiên cứu bắt chước thiên nhiên

nature-mimicry approach

Phương pháp bắt chước thiên nhiên

inspired by nature-mimicry

Bị cảm hứng từ bắt chước thiên nhiên

nature-mimicry systems

Hệ thống bắt chước thiên nhiên

nature-mimicry techniques

Kỹ thuật bắt chước thiên nhiên

using nature-mimicry

Sử dụng bắt chước thiên nhiên

nature-mimicry principles

Nguyên tắc bắt chước thiên nhiên

demonstrating nature-mimicry

Chứng minh bắt chước thiên nhiên

applying nature-mimicry

Áp dụng bắt chước thiên nhiên

Example Sentences

engineers often use nature-mimicry to design more efficient aircraft wings.

Kỹ sư thường sử dụng mô phỏng thiên nhiên để thiết kế các cánh máy bay hiệu quả hơn.

nature-mimicry in robotics allows for the creation of agile and adaptable machines.

Mô phỏng thiên nhiên trong robot cho phép tạo ra các máy móc linh hoạt và thích nghi được.

the field of nature-mimicry explores how natural systems can inspire technological innovation.

Lĩnh vực mô phỏng thiên nhiên khám phá cách các hệ thống tự nhiên có thể truyền cảm hứng cho đổi mới công nghệ.

nature-mimicry provides a sustainable approach to problem-solving in various industries.

Mô phỏng thiên nhiên cung cấp một phương pháp bền vững để giải quyết vấn đề trong nhiều ngành công nghiệp.

researchers are studying nature-mimicry to develop new adhesives with superior strength.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu mô phỏng thiên nhiên để phát triển các loại keo mới có độ bền vượt trội.

nature-mimicry principles informed the design of the shinkansen bullet train's nose.

Các nguyên tắc mô phỏng thiên nhiên đã ảnh hưởng đến thiết kế đầu tàu cao tốc Shinkansen.

biomimicry, a form of nature-mimicry, is gaining traction in product development.

Biomimicry, một hình thức của mô phỏng thiên nhiên, đang trở nên phổ biến trong phát triển sản phẩm.

nature-mimicry can lead to more energy-efficient and environmentally friendly designs.

Mô phỏng thiên nhiên có thể dẫn đến các thiết kế tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường hơn.

the gecko's adhesive properties are a prime example of successful nature-mimicry.

Tính chất bám dính của gecko là ví dụ điển hình về mô phỏng thiên nhiên thành công.

nature-mimicry offers a pathway to creating resilient and self-healing materials.

Mô phỏng thiên nhiên cung cấp một con đường để tạo ra các vật liệu bền và tự phục hồi.

applying nature-mimicry, scientists developed a more efficient solar panel design.

Áp dụng mô phỏng thiên nhiên, các nhà khoa học đã phát triển một thiết kế tấm pin mặt trời hiệu quả hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now