naughts and crosses
oẳn tù
naughts game
trò chơi oẳn tù
naughts score
tỉ số oẳn tù
naughts player
người chơi oẳn tù
naughts strategy
chiến lược oẳn tù
naughts challenge
thử thách oẳn tù
naughts match
trận đấu oẳn tù
naughts board
bàn oẳn tù
naughts round
vòng oẳn tù
naughts tactics
thủ thuật oẳn tù
in the game of naughts and crosses, players take turns marking a square.
Trong trò chơi ô chữ (noughts and crosses), người chơi luân phiên đánh dấu một ô vuông.
she drew naughts on the board to explain the concept.
Cô ấy vẽ các ô (naughts) trên bảng để giải thích khái niệm.
the children enjoyed playing naughts and crosses during recess.
Các bạn nhỏ rất thích chơi trò chơi ô chữ (noughts and crosses) vào giờ giải lao.
he realized that the naughts in his calculations were incorrect.
Anh ấy nhận ra rằng các ô (naughts) trong các phép tính của anh ấy là không chính xác.
they kept track of their scores with naughts and ones.
Họ theo dõi điểm số của mình bằng các ô (naughts) và số một.
the teacher explained how to play naughts and crosses effectively.
Giáo viên giải thích cách chơi trò chơi ô chữ (noughts and crosses) một cách hiệu quả.
in mathematics, naughts can represent the absence of value.
Trong toán học, các ô (naughts) có thể biểu thị sự thiếu giá trị.
they used naughts to indicate empty spaces on the map.
Họ sử dụng các ô (naughts) để chỉ các khoảng trống trên bản đồ.
the naughts were confusing in the long string of numbers.
Các ô (naughts) gây khó hiểu trong chuỗi số dài.
she marked her answers with naughts to keep track.
Cô ấy đánh dấu các câu trả lời của mình bằng các ô (naughts) để theo dõi.
naughts and crosses
oẳn tù
naughts game
trò chơi oẳn tù
naughts score
tỉ số oẳn tù
naughts player
người chơi oẳn tù
naughts strategy
chiến lược oẳn tù
naughts challenge
thử thách oẳn tù
naughts match
trận đấu oẳn tù
naughts board
bàn oẳn tù
naughts round
vòng oẳn tù
naughts tactics
thủ thuật oẳn tù
in the game of naughts and crosses, players take turns marking a square.
Trong trò chơi ô chữ (noughts and crosses), người chơi luân phiên đánh dấu một ô vuông.
she drew naughts on the board to explain the concept.
Cô ấy vẽ các ô (naughts) trên bảng để giải thích khái niệm.
the children enjoyed playing naughts and crosses during recess.
Các bạn nhỏ rất thích chơi trò chơi ô chữ (noughts and crosses) vào giờ giải lao.
he realized that the naughts in his calculations were incorrect.
Anh ấy nhận ra rằng các ô (naughts) trong các phép tính của anh ấy là không chính xác.
they kept track of their scores with naughts and ones.
Họ theo dõi điểm số của mình bằng các ô (naughts) và số một.
the teacher explained how to play naughts and crosses effectively.
Giáo viên giải thích cách chơi trò chơi ô chữ (noughts and crosses) một cách hiệu quả.
in mathematics, naughts can represent the absence of value.
Trong toán học, các ô (naughts) có thể biểu thị sự thiếu giá trị.
they used naughts to indicate empty spaces on the map.
Họ sử dụng các ô (naughts) để chỉ các khoảng trống trên bản đồ.
the naughts were confusing in the long string of numbers.
Các ô (naughts) gây khó hiểu trong chuỗi số dài.
she marked her answers with naughts to keep track.
Cô ấy đánh dấu các câu trả lời của mình bằng các ô (naughts) để theo dõi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay