nautiloids

[Mỹ]/ˈnɔːtɪlɔɪd/
[Anh]/ˈnɔːtɪlɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại động vật thân mềm biển thuộc bộ Nautilida

Cụm từ & Cách kết hợp

nautiloid shell

vỏ nautiloid

nautiloid species

loài nautiloid

nautiloid fossils

fossil nautiloid

nautiloid morphology

hình thái nautiloid

nautiloid anatomy

giải phẫu học nautiloid

nautiloid evolution

sự tiến hóa của nautiloid

nautiloid habitat

môi trường sống của nautiloid

nautiloid lineage

dòng dõi nautiloid

nautiloid relatives

người họ hàng của nautiloid

nautiloid classification

phân loại nautiloid

Câu ví dụ

nautiloids have existed for millions of years.

Những mực khổng lồ đã tồn tại hàng triệu năm.

the nautiloid's shell is spiral in shape.

Vỏ của mực khổng lồ có hình xoắn ốc.

scientists study nautiloids to understand evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu mực khổng lồ để hiểu về sự tiến hóa.

nautiloids are often found in deep ocean waters.

Mực khổng lồ thường được tìm thấy ở vùng nước đại dương sâu.

the nautiloid is a living fossil.

Mực khổng lồ là một hóa thạch sống.

many nautiloids are nocturnal creatures.

Nhiều loài mực khổng lồ là những sinh vật về đêm.

nautiloids have unique buoyancy control.

Mực khổng lồ có khả năng kiểm soát độ nổi độc đáo.

fossilized nautiloids provide insights into ancient seas.

Những hóa thạch mực khổng lồ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đại dương cổ đại.

researchers discovered new species of nautiloids.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài mực khổng lồ mới.

nautiloids are related to squid and octopuses.

Mực khổng lồ có quan hệ với mực và bạch tuộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay