nautiloid shell
vỏ nautiloid
nautiloid species
loài nautiloid
nautiloid fossils
fossil nautiloid
nautiloid morphology
hình thái nautiloid
nautiloid anatomy
giải phẫu học nautiloid
nautiloid evolution
sự tiến hóa của nautiloid
nautiloid habitat
môi trường sống của nautiloid
nautiloid lineage
dòng dõi nautiloid
nautiloid relatives
người họ hàng của nautiloid
nautiloid classification
phân loại nautiloid
nautiloids have existed for millions of years.
Những mực khổng lồ đã tồn tại hàng triệu năm.
the nautiloid's shell is spiral in shape.
Vỏ của mực khổng lồ có hình xoắn ốc.
scientists study nautiloids to understand evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu mực khổng lồ để hiểu về sự tiến hóa.
nautiloids are often found in deep ocean waters.
Mực khổng lồ thường được tìm thấy ở vùng nước đại dương sâu.
the nautiloid is a living fossil.
Mực khổng lồ là một hóa thạch sống.
many nautiloids are nocturnal creatures.
Nhiều loài mực khổng lồ là những sinh vật về đêm.
nautiloids have unique buoyancy control.
Mực khổng lồ có khả năng kiểm soát độ nổi độc đáo.
fossilized nautiloids provide insights into ancient seas.
Những hóa thạch mực khổng lồ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đại dương cổ đại.
researchers discovered new species of nautiloids.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài mực khổng lồ mới.
nautiloids are related to squid and octopuses.
Mực khổng lồ có quan hệ với mực và bạch tuộc.
nautiloid shell
vỏ nautiloid
nautiloid species
loài nautiloid
nautiloid fossils
fossil nautiloid
nautiloid morphology
hình thái nautiloid
nautiloid anatomy
giải phẫu học nautiloid
nautiloid evolution
sự tiến hóa của nautiloid
nautiloid habitat
môi trường sống của nautiloid
nautiloid lineage
dòng dõi nautiloid
nautiloid relatives
người họ hàng của nautiloid
nautiloid classification
phân loại nautiloid
nautiloids have existed for millions of years.
Những mực khổng lồ đã tồn tại hàng triệu năm.
the nautiloid's shell is spiral in shape.
Vỏ của mực khổng lồ có hình xoắn ốc.
scientists study nautiloids to understand evolution.
Các nhà khoa học nghiên cứu mực khổng lồ để hiểu về sự tiến hóa.
nautiloids are often found in deep ocean waters.
Mực khổng lồ thường được tìm thấy ở vùng nước đại dương sâu.
the nautiloid is a living fossil.
Mực khổng lồ là một hóa thạch sống.
many nautiloids are nocturnal creatures.
Nhiều loài mực khổng lồ là những sinh vật về đêm.
nautiloids have unique buoyancy control.
Mực khổng lồ có khả năng kiểm soát độ nổi độc đáo.
fossilized nautiloids provide insights into ancient seas.
Những hóa thạch mực khổng lồ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đại dương cổ đại.
researchers discovered new species of nautiloids.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài mực khổng lồ mới.
nautiloids are related to squid and octopuses.
Mực khổng lồ có quan hệ với mực và bạch tuộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay