overcoming negativenesses
vượt qua những mặt tiêu cực
addressing negativenesses
giải quyết những mặt tiêu cực
recognizing negativenesses
nhận ra những mặt tiêu cực
analyzing negativenesses
phân tích những mặt tiêu cực
combating negativenesses
chống lại những mặt tiêu cực
mitigating negativenesses
giảm thiểu những mặt tiêu cực
confronting negativenesses
đối mặt với những mặt tiêu cực
transforming negativenesses
thay đổi những mặt tiêu cực
embracing negativenesses
tiếp nhận những mặt tiêu cực
understanding negativenesses
hiểu những mặt tiêu cực
his negativenesses often affect the team's morale.
Những tính cách tiêu cực của anh ấy thường ảnh hưởng đến tinh thần của cả đội.
we need to address the negativenesses in our feedback.
Chúng ta cần giải quyết những tính cách tiêu cực trong phản hồi của chúng ta.
her negativenesses can be overwhelming at times.
Những tính cách tiêu cực của cô ấy đôi khi có thể quá sức.
recognizing our negativenesses is the first step to improvement.
Nhận ra những tính cách tiêu cực của chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
he tends to focus on the negativenesses rather than the positives.
Anh ấy có xu hướng tập trung vào những tính cách tiêu cực hơn là những điều tích cực.
we should not let negativenesses cloud our judgment.
Chúng ta không nên để những tính cách tiêu cực làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta.
her constant negativenesses create a toxic environment.
Những tính cách tiêu cực không ngừng của cô ấy tạo ra một môi trường độc hại.
addressing our negativenesses can lead to better relationships.
Giải quyết những tính cách tiêu cực của chúng ta có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
his negativenesses were evident during the meeting.
Những tính cách tiêu cực của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
we need to find ways to cope with our negativenesses.
Chúng ta cần tìm cách đối phó với những tính cách tiêu cực của chúng ta.
overcoming negativenesses
vượt qua những mặt tiêu cực
addressing negativenesses
giải quyết những mặt tiêu cực
recognizing negativenesses
nhận ra những mặt tiêu cực
analyzing negativenesses
phân tích những mặt tiêu cực
combating negativenesses
chống lại những mặt tiêu cực
mitigating negativenesses
giảm thiểu những mặt tiêu cực
confronting negativenesses
đối mặt với những mặt tiêu cực
transforming negativenesses
thay đổi những mặt tiêu cực
embracing negativenesses
tiếp nhận những mặt tiêu cực
understanding negativenesses
hiểu những mặt tiêu cực
his negativenesses often affect the team's morale.
Những tính cách tiêu cực của anh ấy thường ảnh hưởng đến tinh thần của cả đội.
we need to address the negativenesses in our feedback.
Chúng ta cần giải quyết những tính cách tiêu cực trong phản hồi của chúng ta.
her negativenesses can be overwhelming at times.
Những tính cách tiêu cực của cô ấy đôi khi có thể quá sức.
recognizing our negativenesses is the first step to improvement.
Nhận ra những tính cách tiêu cực của chúng ta là bước đầu tiên để cải thiện.
he tends to focus on the negativenesses rather than the positives.
Anh ấy có xu hướng tập trung vào những tính cách tiêu cực hơn là những điều tích cực.
we should not let negativenesses cloud our judgment.
Chúng ta không nên để những tính cách tiêu cực làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta.
her constant negativenesses create a toxic environment.
Những tính cách tiêu cực không ngừng của cô ấy tạo ra một môi trường độc hại.
addressing our negativenesses can lead to better relationships.
Giải quyết những tính cách tiêu cực của chúng ta có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
his negativenesses were evident during the meeting.
Những tính cách tiêu cực của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
we need to find ways to cope with our negativenesses.
Chúng ta cần tìm cách đối phó với những tính cách tiêu cực của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay