diligences paid
các công việc được thực hiện
diligences performed
các công việc được thực hiện
diligences required
các công việc cần thiết
diligences conducted
các công việc được tiến hành
diligences undertaken
các công việc được đảm nhận
diligences assessed
các công việc được đánh giá
diligences needed
các công việc cần thiết
diligences executed
các công việc được thực hiện
diligences confirmed
các công việc được xác nhận
diligences reviewed
các công việc được xem xét
she completed her due diligences before making an investment.
Cô ấy đã hoàn thành các công việc thẩm định cần thiết trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
due diligences are essential in real estate transactions.
Việc thẩm định là rất quan trọng trong các giao dịch bất động sản.
he showed great diligence in his research work.
Anh ấy đã thể hiện sự cần mẫn lớn lao trong công việc nghiên cứu của mình.
the company conducted thorough due diligences on the merger.
Công ty đã thực hiện các công việc thẩm định kỹ lưỡng liên quan đến việc sáp nhập.
it's important to exercise due diligence when hiring employees.
Điều quan trọng là phải thực hiện thẩm định khi tuyển dụng nhân viên.
she approached her studies with diligence and care.
Cô ấy tiếp cận việc học của mình với sự cần mẫn và cẩn thận.
due diligence helps prevent potential risks in business deals.
Việc thẩm định giúp ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn trong các giao dịch kinh doanh.
he was praised for his diligence in completing the project on time.
Anh ấy đã được khen ngợi vì sự cần mẫn của mình trong việc hoàn thành dự án đúng thời hạn.
investors should always perform their due diligence.
Các nhà đầu tư nên luôn luôn thực hiện thẩm định của họ.
her diligence in preparing the report impressed the manager.
Sự cần mẫn của cô ấy trong việc chuẩn bị báo cáo đã gây ấn tượng với người quản lý.
diligences paid
các công việc được thực hiện
diligences performed
các công việc được thực hiện
diligences required
các công việc cần thiết
diligences conducted
các công việc được tiến hành
diligences undertaken
các công việc được đảm nhận
diligences assessed
các công việc được đánh giá
diligences needed
các công việc cần thiết
diligences executed
các công việc được thực hiện
diligences confirmed
các công việc được xác nhận
diligences reviewed
các công việc được xem xét
she completed her due diligences before making an investment.
Cô ấy đã hoàn thành các công việc thẩm định cần thiết trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
due diligences are essential in real estate transactions.
Việc thẩm định là rất quan trọng trong các giao dịch bất động sản.
he showed great diligence in his research work.
Anh ấy đã thể hiện sự cần mẫn lớn lao trong công việc nghiên cứu của mình.
the company conducted thorough due diligences on the merger.
Công ty đã thực hiện các công việc thẩm định kỹ lưỡng liên quan đến việc sáp nhập.
it's important to exercise due diligence when hiring employees.
Điều quan trọng là phải thực hiện thẩm định khi tuyển dụng nhân viên.
she approached her studies with diligence and care.
Cô ấy tiếp cận việc học của mình với sự cần mẫn và cẩn thận.
due diligence helps prevent potential risks in business deals.
Việc thẩm định giúp ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn trong các giao dịch kinh doanh.
he was praised for his diligence in completing the project on time.
Anh ấy đã được khen ngợi vì sự cần mẫn của mình trong việc hoàn thành dự án đúng thời hạn.
investors should always perform their due diligence.
Các nhà đầu tư nên luôn luôn thực hiện thẩm định của họ.
her diligence in preparing the report impressed the manager.
Sự cần mẫn của cô ấy trong việc chuẩn bị báo cáo đã gây ấn tượng với người quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay