the two countries entered into peace negotiations after decades of conflict.
Hai nước đã bước vào đàm phán hòa bình sau hàng thập kỷ xung đột.
salary negotiations between the union and management have been ongoing for weeks.
Việc đàm phán lương giữa công đoàn và ban quản lý đã diễn ra trong nhiều tuần qua.
trade negotiations are expected to conclude by the end of the month.
Các cuộc đàm phán thương mại được kỳ vọng sẽ kết thúc vào cuối tháng.
the company broke off contract negotiations due to disagreements over terms.
Do có sự bất đồng về điều khoản, công ty đã chấm dứt đàm phán hợp đồng.
successful negotiations require both parties to compromise.
Đàm phán thành công đòi hỏi cả hai bên phải nhường bộ.
ongoing negotiations have brought the conflicting sides closer together.
Các cuộc đàm phán đang diễn ra đã giúp các bên xung đột tiến gần nhau hơn.
the lengthy negotiations finally produced a mutually beneficial agreement.
Sau những cuộc đàm phán kéo dài, cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận mang lại lợi ích chung.
business negotiations often involve lengthy discussions about pricing.
Các cuộc đàm phán kinh doanh thường bao gồm những cuộc thảo luận kéo dài về giá cả.
diplomatic negotiations aim to resolve international disputes peacefully.
Các cuộc đàm phán ngoại giao nhằm giải quyết các tranh chấp quốc tế một cách hòa bình.
the negotiations stalled over the issue of territorial boundaries.
Các cuộc đàm phán bị đình trệ do vấn đề về ranh giới lãnh thổ.
international negotiations require patience and cultural understanding.
Các cuộc đàm phán quốc tế đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết văn hóa.
both parties resumed negotiations after a brief hiatus.
Cả hai bên đã nối lại đàm phán sau một thời gian ngắn tạm dừng.
the two countries entered into peace negotiations after decades of conflict.
Hai nước đã bước vào đàm phán hòa bình sau hàng thập kỷ xung đột.
salary negotiations between the union and management have been ongoing for weeks.
Việc đàm phán lương giữa công đoàn và ban quản lý đã diễn ra trong nhiều tuần qua.
trade negotiations are expected to conclude by the end of the month.
Các cuộc đàm phán thương mại được kỳ vọng sẽ kết thúc vào cuối tháng.
the company broke off contract negotiations due to disagreements over terms.
Do có sự bất đồng về điều khoản, công ty đã chấm dứt đàm phán hợp đồng.
successful negotiations require both parties to compromise.
Đàm phán thành công đòi hỏi cả hai bên phải nhường bộ.
ongoing negotiations have brought the conflicting sides closer together.
Các cuộc đàm phán đang diễn ra đã giúp các bên xung đột tiến gần nhau hơn.
the lengthy negotiations finally produced a mutually beneficial agreement.
Sau những cuộc đàm phán kéo dài, cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận mang lại lợi ích chung.
business negotiations often involve lengthy discussions about pricing.
Các cuộc đàm phán kinh doanh thường bao gồm những cuộc thảo luận kéo dài về giá cả.
diplomatic negotiations aim to resolve international disputes peacefully.
Các cuộc đàm phán ngoại giao nhằm giải quyết các tranh chấp quốc tế một cách hòa bình.
the negotiations stalled over the issue of territorial boundaries.
Các cuộc đàm phán bị đình trệ do vấn đề về ranh giới lãnh thổ.
international negotiations require patience and cultural understanding.
Các cuộc đàm phán quốc tế đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết văn hóa.
both parties resumed negotiations after a brief hiatus.
Cả hai bên đã nối lại đàm phán sau một thời gian ngắn tạm dừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay