neodymiums

[Mỹ]/ˌniːəʊˈdɪmiəmz/
[Anh]/ˌniːoʊˈdɪmiəmz/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học với ký hiệu Nd, được sử dụng trong nhiều ứng dụng bao gồm nam châm

Cụm từ & Cách kết hợp

neodymiums magnet

nam châm neodym

neodymiums alloy

hợp kim neodym

neodymiums oxide

oxit neodym

neodymiums production

sản xuất neodym

neodymiums supply

nguồn cung ứng neodym

neodymiums applications

ứng dụng của neodym

neodymiums resources

nguồn tài nguyên neodym

neodymiums recycling

tái chế neodym

neodymiums demand

nhu cầu neodym

neodymiums technology

công nghệ neodym

Câu ví dụ

neodymiums are essential for modern electronics.

Nióndium rất cần thiết cho các thiết bị điện tử hiện đại.

the use of neodymiums in magnets has revolutionized technology.

Việc sử dụng nióndium trong nam châm đã cách mạng hóa công nghệ.

researchers are exploring new applications for neodymiums.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng mới cho nióndium.

neodymiums are often used in electric vehicle motors.

Nióndium thường được sử dụng trong động cơ xe điện.

the demand for neodymiums is increasing globally.

Nhu cầu về nióndium đang tăng lên trên toàn cầu.

neodymiums play a vital role in renewable energy technologies.

Nióndium đóng vai trò quan trọng trong các công nghệ năng lượng tái tạo.

manufacturers are looking for sustainable sources of neodymiums.

Các nhà sản xuất đang tìm kiếm các nguồn nióndium bền vững.

neodymiums are critical for high-performance speakers.

Nióndium rất quan trọng đối với loa hiệu suất cao.

the extraction of neodymiums can have environmental impacts.

Việc khai thác nióndium có thể gây ra những tác động đến môi trường.

scientists are studying the properties of neodymiums.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của nióndium.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay