nepotists

[US]/ˈnɛpətɪsts/
[UK]/ˈnɛpəˌtɪsts/

Translation

n. những người thực hành chủ nghĩa gia đình trị

Phrases & Collocations

nepotists in power

những người bảo trợ trong quyền lực

nepotists at work

những người bảo trợ đang làm việc

nepotists and favoritism

những người bảo trợ và sự ưu ái

nepotists in business

những người bảo trợ trong kinh doanh

nepotists and corruption

những người bảo trợ và tham nhũng

nepotists in politics

những người bảo trợ trong chính trị

nepotists' influence

sự ảnh hưởng của những người bảo trợ

nepotists and loyalty

những người bảo trợ và lòng trung thành

nepotists in education

những người bảo trợ trong giáo dục

nepotists' network

mạng lưới của những người bảo trợ

Example Sentences

many people believe that nepotists often prioritize family over merit.

nhiều người tin rằng những người thân quen thường ưu tiên gia đình hơn năng lực.

in some companies, nepotists can create a toxic workplace environment.

ở một số công ty, những người thân quen có thể tạo ra một môi trường làm việc độc hại.

critics argue that nepotists undermine the value of hard work.

các nhà phê bình cho rằng những người thân quen làm suy yếu giá trị của công việc chăm chỉ.

many nepotists are unaware of the negative impact they have on others.

nhiều người thân quen không nhận thức được tác động tiêu cực mà họ gây ra cho người khác.

in politics, nepotists often face backlash from the public.

trong chính trị, những người thân quen thường phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ công chúng.

some argue that nepotists should be held accountable for their actions.

một số người cho rằng những người thân quen nên chịu trách nhiệm cho hành động của họ.

organizations led by nepotists may struggle to attract talent.

các tổ chức do những người thân quen lãnh đạo có thể gặp khó khăn trong việc thu hút nhân tài.

people often resent nepotists for their unfair advantages.

con người thường cảm thấy khó chịu với những người thân quen vì những lợi thế bất công của họ.

in sports, nepotists can sometimes overshadow more deserving players.

trong thể thao, những người thân quen đôi khi có thể lấn át những người chơi xứng đáng hơn.

addressing the issue of nepotists is crucial for ensuring fairness.

giải quyết vấn đề về những người thân quen là rất quan trọng để đảm bảo sự công bằng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now