impartials

[Mỹ]/[ɪmˈpɑːʃəlz]/
[Anh]/[ɪmˈpɑːʃəlz]/

Dịch

n. Những người công bằng; những cá nhân có tư duy công bằng; Một nhóm những người công bằng.

Câu ví dụ

the judge's rulings were fair and impartial, ensuring a just outcome.

Phán quyết của thẩm phán là công bằng và vô tư, đảm bảo một kết quả công lý.

we need impartial witnesses to accurately recount the events that transpired.

Chúng ta cần những nhân chứng vô tư để chính xác tái hiện các sự kiện đã xảy ra.

an impartial investigation is crucial for uncovering the truth in this case.

Một cuộc điều tra vô tư là rất quan trọng để khám phá sự thật trong trường hợp này.

the news report aimed to present an impartial account of the political debate.

Bài báo tin tức nhằm trình bày một bản tường thuật vô tư về cuộc tranh luận chính trị.

maintaining an impartial stance is vital when mediating a dispute between parties.

Duy trì lập trường vô tư là rất quan trọng khi hòa giải một tranh chấp giữa các bên.

the ombudsman provides impartial advice and resolves complaints against public bodies.

Người thanh tra công khai cung cấp lời khuyên vô tư và giải quyết các khiếu nại chống lại các cơ quan công cộng.

it's important to seek impartial advice before making a significant financial decision.

Rất quan trọng để tìm kiếm lời khuyên vô tư trước khi đưa ra một quyết định tài chính quan trọng.

the committee members were selected for their ability to remain impartial during deliberations.

Các thành viên của ủy ban được chọn vì khả năng duy trì sự vô tư trong các cuộc thảo luận.

an impartial observer might view the situation differently than those involved.

Một người quan sát vô tư có thể nhìn nhận tình hình khác với những người liên quan.

the goal was to create an impartial environment where all candidates could thrive.

Mục tiêu là tạo ra một môi trường vô tư nơi tất cả các ứng viên có thể phát triển.

we value impartial feedback to improve our product and services.

Chúng tôi trân trọng các phản hồi vô tư để cải thiện sản phẩm và dịch vụ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay