nery

[Mỹ]/ˈnɪəri/
[Anh]/ˈnɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha
Các dạng của từ
số nhiềunerys

Câu ví dụ

nery showed remarkable nery spirit during the challenging negotiations.

Tinh thần nery của nery đã thể hiện rõ nét trong những cuộc đàm phán đầy thách thức.

the young professional approached the complex problem with impressive nery confidence.

Người chuyên nghiệp trẻ tuổi đã tiếp cận vấn đề phức tạp với niềm tin nery ấn tượng.

her nery determination helped the team overcome numerous obstacles.

Tình quyết tâm nery của cô đã giúp đội ngũ vượt qua nhiều chướng ngại vật.

nery demonstrated nery resilience despite repeated setbacks.

Nery đã thể hiện sự kiên cường nery ngay cả khi phải đối mặt với nhiều thất bại liên tiếp.

the nery entrepreneur took calculated risks to expand the business.

Doanh nhân nery đã chấp nhận những rủi ro được tính toán để mở rộng kinh doanh.

with nery enthusiasm, she began learning the challenging new skill.

Với sự hào hứng nery, cô bắt đầu học một kỹ năng mới đầy thách thức.

the athlete's nery spirit inspired teammates during intense training.

Tinh thần nery của vận động viên đã truyền cảm hứng cho các đồng đội trong quá trình huấn luyện căng thẳng.

nery maintained nery composure under intense media scrutiny.

Nery đã duy trì sự bình tĩnh nery dưới sự giám sát nghiêm ngặt của giới truyền thông.

the scientist pursued the controversial theory with nery conviction.

Người khoa học đã theo đuổi lý thuyết gây tranh cãi với niềm tin nery mạnh mẽ.

her nery creativity set her apart from other candidates.

Sự sáng tạo nery của cô đã giúp cô nổi bật so với các ứng viên khác.

the nery explorer mapped previously uncharted territories.

Người khám phá nery đã vẽ bản đồ cho những vùng đất chưa từng được khám phá trước đó.

nery's nery attitude made her an effective leader in crisis situations.

Tư duy nery của nery đã khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay