| số nhiều | nesciences |
pure nescience
sự thiếu hiểu biết tuyệt đối
willful nescience
sự thiếu hiểu biết cố ý
embracing nescience
chấp nhận sự thiếu hiểu biết
ignorance is nescience
sự thiếu hiểu biết là sự thiếu hiểu biết
nescience breeds ignorance
sự thiếu hiểu biết sinh ra sự thiếu hiểu biết
nescience and folly
sự thiếu hiểu biết và sự ngu ngốc
nescience is bliss
sự thiếu hiểu biết là hạnh phúc
nescience prevails
sự thiếu hiểu biết chiếm ưu thế
nescience leads confusion
sự thiếu hiểu biết dẫn đến sự bối rối
nescience and apathy
sự thiếu hiểu biết và sự thờ ơ
his nescience about the subject was evident during the discussion.
sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề đã rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
despite her nescience, she was eager to learn more.
mặc dù thiếu hiểu biết, cô ấy rất háo hức học hỏi thêm.
his nescience prevented him from making informed decisions.
sự thiếu hiểu biết của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đưa ra những quyết định sáng suốt.
nescience can lead to misunderstandings in communication.
sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
she admitted her nescience regarding the complex issue.
cô ấy thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình về vấn đề phức tạp đó.
overcoming nescience requires a willingness to seek knowledge.
vượt qua sự thiếu hiểu biết đòi hỏi sự sẵn sàng tìm kiếm kiến thức.
his nescience about cultural differences was surprising.
sự thiếu hiểu biết của anh ấy về những khác biệt văn hóa là đáng ngạc nhiên.
many people live in nescience about the world around them.
rất nhiều người sống trong sự thiếu hiểu biết về thế giới xung quanh họ.
education is key to reducing nescience in society.
giáo dục là chìa khóa để giảm thiểu sự thiếu hiểu biết trong xã hội.
her nescience of basic facts hindered her progress.
sự thiếu hiểu biết về những sự kiện cơ bản của cô ấy đã cản trở sự tiến bộ của cô ấy.
pure nescience
sự thiếu hiểu biết tuyệt đối
willful nescience
sự thiếu hiểu biết cố ý
embracing nescience
chấp nhận sự thiếu hiểu biết
ignorance is nescience
sự thiếu hiểu biết là sự thiếu hiểu biết
nescience breeds ignorance
sự thiếu hiểu biết sinh ra sự thiếu hiểu biết
nescience and folly
sự thiếu hiểu biết và sự ngu ngốc
nescience is bliss
sự thiếu hiểu biết là hạnh phúc
nescience prevails
sự thiếu hiểu biết chiếm ưu thế
nescience leads confusion
sự thiếu hiểu biết dẫn đến sự bối rối
nescience and apathy
sự thiếu hiểu biết và sự thờ ơ
his nescience about the subject was evident during the discussion.
sự thiếu hiểu biết của anh ấy về chủ đề đã rõ ràng trong suốt cuộc thảo luận.
despite her nescience, she was eager to learn more.
mặc dù thiếu hiểu biết, cô ấy rất háo hức học hỏi thêm.
his nescience prevented him from making informed decisions.
sự thiếu hiểu biết của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đưa ra những quyết định sáng suốt.
nescience can lead to misunderstandings in communication.
sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.
she admitted her nescience regarding the complex issue.
cô ấy thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình về vấn đề phức tạp đó.
overcoming nescience requires a willingness to seek knowledge.
vượt qua sự thiếu hiểu biết đòi hỏi sự sẵn sàng tìm kiếm kiến thức.
his nescience about cultural differences was surprising.
sự thiếu hiểu biết của anh ấy về những khác biệt văn hóa là đáng ngạc nhiên.
many people live in nescience about the world around them.
rất nhiều người sống trong sự thiếu hiểu biết về thế giới xung quanh họ.
education is key to reducing nescience in society.
giáo dục là chìa khóa để giảm thiểu sự thiếu hiểu biết trong xã hội.
her nescience of basic facts hindered her progress.
sự thiếu hiểu biết về những sự kiện cơ bản của cô ấy đã cản trở sự tiến bộ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay