netframe

[Mỹ]/ˈnetfreɪm/
[Anh]/ˈnetfreɪm/

Dịch

n. Một dãy ghế sofa ngẫu nhiên được thiết kế với chủ đề hoặc họa tiết mạng; tên sản phẩm hệ thống truyền thông (NetEase Tong); một khung hoặc giá đỡ cấu tạo từ vật liệu dạng lưới; giá đỡ lưới.
Các dạng của từ
số nhiềunetframes

Cụm từ & Cách kết hợp

netframes

Vietnamese_translation

netframed

Vietnamese_translation

install netframe

Vietnamese_translation

update netframe

Vietnamese_translation

configure netframe

Vietnamese_translation

netframe settings

Vietnamese_translation

netframe configuration

Vietnamese_translation

netframe software

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay