neums

[Mỹ]/njuːm/
[Anh]/nuːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống ký hiệu âm nhạc được sử dụng trong âm nhạc trung cổ; chính ký hiệu đó

Cụm từ & Cách kết hợp

neum disease

bệnh neum

neum infection

nghiễm neum

neum therapy

liệu pháp neum

neum symptoms

triệu chứng neum

neum disorder

rối loạn neum

neum study

nghiên cứu neum

neum specialist

chuyên gia neum

neum condition

tình trạng neum

neum diagnosis

chẩn đoán neum

neum treatment

điều trị neum

Câu ví dụ

neum is a term used in various scientific fields.

neum là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học.

understanding neum can enhance your knowledge of acoustics.

hiểu về neum có thể nâng cao kiến thức của bạn về âm học.

many researchers are studying the properties of neum.

nhiều nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của neum.

neum plays a crucial role in the study of vibrations.

neum đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu về độ rung.

the concept of neum is essential for sound engineering.

khái niệm về neum là điều cần thiết cho kỹ thuật âm thanh.

in physics, neum can refer to a unit of measurement.

trong vật lý, neum có thể đề cập đến một đơn vị đo lường.

students learned about neum during their acoustics class.

sinh viên đã học về neum trong lớp học âm học của họ.

neum can often be seen in theoretical discussions.

neum thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận lý thuyết.

developing a deep understanding of neum is vital for engineers.

phát triển sự hiểu biết sâu sắc về neum là rất quan trọng đối với các kỹ sư.

neum is frequently mentioned in academic papers on sound.

neum thường xuyên được nhắc đến trong các bài báo học thuật về âm thanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay