neurofilaments

[Mỹ]/[ˌnʊər.əˈfaɪ.lə.mənt]/
[Anh]/[ˌnʊər.oʊˈfaɪ.lə.mənt]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

neurofilaments aggregate

việc tụ tập của các sợi thần kinh

analyzing neurofilaments

phân tích các sợi thần kinh

neurofilament dysfunction

sự rối loạn của sợi thần kinh

abnormal neurofilaments

các sợi thần kinh bất thường

neurofilaments express

các sợi thần kinh biểu hiện

measuring neurofilaments

đo lường các sợi thần kinh

neurofilament levels

mức độ sợi thần kinh

damaged neurofilaments

các sợi thần kinh bị tổn thương

neurofilaments interact

các sợi thần kinh tương tác

neurofilament pathology

đường bệnh lý của sợi thần kinh

Câu ví dụ

researchers are studying the role of neurofilaments in axonal transport.

Nghiên cứu các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của neurofilaments trong vận chuyển trục.

neurofilament dysfunction is implicated in several neurodegenerative diseases.

Sự suy giảm chức năng của neurofilament liên quan đến nhiều bệnh thoái hóa thần kinh.

the accumulation of hyperphosphorylated neurofilaments contributes to tauopathy.

Sự tích tụ của neurofilaments bị phosphoryl hóa quá mức góp phần vào bệnh tauopathy.

neurofilament light chain (nfl) is a biomarker for neuronal damage.

Chuỗi nhẹ của neurofilament (nfl) là một chỉ số sinh học cho tổn thương thần kinh.

changes in neurofilament levels can be detected in cerebrospinal fluid.

Thay đổi mức neurofilament có thể được phát hiện trong dịch não tủy.

neurofilaments provide structural support to neuronal axons.

Neurofilaments cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho trục thần kinh.

genetic mutations affecting neurofilament genes can cause inherited neuropathies.

Các đột biến gen ảnh hưởng đến gen neurofilament có thể gây ra các bệnh thần kinh di truyền.

the assembly of neurofilament networks is crucial for neuronal health.

Sự lắp ráp của mạng lưới neurofilament là rất quan trọng cho sức khỏe thần kinh.

neurofilament phosphorylation is regulated by various kinases and phosphatases.

Quá trình phosphoryl hóa neurofilament được điều hòa bởi nhiều loại kinase và phosphatase.

imaging techniques can visualize neurofilament aggregates in the brain.

Các kỹ thuật hình ảnh có thể quan sát các khối neurofilament trong não.

neurofilament expression varies across different neuronal subtypes.

Biểu hiện của neurofilament thay đổi ở các loại tế bào thần kinh khác nhau.

targeting neurofilament pathology is a potential therapeutic strategy.

Mục tiêu vào bệnh lý neurofilament là một chiến lược điều trị tiềm năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay