| số nhiều | nfs |
informed decision
quyết định có thông tin
inside information
thông tin nội bộ
informed consent
đồng thuận có thông tin
informed opinion
ý kiến có thông tin
informed decision
quyết định có thông tin
inside information
thông tin nội bộ
informed consent
đồng thuận có thông tin
informed opinion
ý kiến có thông tin
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay