neuronic link
liên kết thần kinh
neuronic activity
hoạt động thần kinh
neuronic network
mạng thần kinh
neuronic signal
dấu hiệu thần kinh
neuronic firing
khử cực thần kinh
neuronic response
phản ứng thần kinh
neuronic pathways
đường dẫn thần kinh
neuronic processing
quá trình xử lý thần kinh
neuronic stimulation
kích thích thần kinh
neuronic communication
truyền thông thần kinh
the neuronic interface allowed for seamless control of the robotic arm.
Giao diện thần kinh cho phép điều khiển cánh tay robot một cách liền mạch.
researchers are exploring neuronic implants to restore lost motor function.
Nghiên cứu viên đang khám phá các cấy ghép thần kinh để khôi phục chức năng vận động bị mất.
neuronic networks in the brain process information incredibly quickly.
Các mạng thần kinh trong não xử lý thông tin một cách vô cùng nhanh chóng.
the neuronic signal was amplified and transmitted to the decoder.
Dấu hiệu thần kinh được khuếch đại và truyền đến bộ giải mã.
we developed a neuronic feedback system for prosthetic limbs.
Chúng tôi đã phát triển một hệ thống phản hồi thần kinh cho các chi giả.
the neuronic activity patterns were analyzed using advanced algorithms.
Các mô hình hoạt động thần kinh được phân tích bằng các thuật toán tiên tiến.
understanding neuronic communication is crucial for treating neurological disorders.
Hiểu về giao tiếp thần kinh là rất quan trọng trong điều trị các rối loạn thần kinh.
the neuronic stimulation helped patients regain sensation in their hands.
Kích thích thần kinh giúp bệnh nhân khôi phục cảm giác ở tay họ.
a neuronic bridge could bypass damaged areas of the spinal cord.
Một cầu thần kinh có thể bỏ qua các khu vực bị tổn thương của tủy sống.
the neuronic mapping revealed intricate connections within the brain.
Bản đồ thần kinh đã tiết lộ các kết nối tinh vi bên trong não.
the neuronic device monitored brain activity in real-time.
Thiết bị thần kinh giám sát hoạt động não theo thời gian thực.
neuronic link
liên kết thần kinh
neuronic activity
hoạt động thần kinh
neuronic network
mạng thần kinh
neuronic signal
dấu hiệu thần kinh
neuronic firing
khử cực thần kinh
neuronic response
phản ứng thần kinh
neuronic pathways
đường dẫn thần kinh
neuronic processing
quá trình xử lý thần kinh
neuronic stimulation
kích thích thần kinh
neuronic communication
truyền thông thần kinh
the neuronic interface allowed for seamless control of the robotic arm.
Giao diện thần kinh cho phép điều khiển cánh tay robot một cách liền mạch.
researchers are exploring neuronic implants to restore lost motor function.
Nghiên cứu viên đang khám phá các cấy ghép thần kinh để khôi phục chức năng vận động bị mất.
neuronic networks in the brain process information incredibly quickly.
Các mạng thần kinh trong não xử lý thông tin một cách vô cùng nhanh chóng.
the neuronic signal was amplified and transmitted to the decoder.
Dấu hiệu thần kinh được khuếch đại và truyền đến bộ giải mã.
we developed a neuronic feedback system for prosthetic limbs.
Chúng tôi đã phát triển một hệ thống phản hồi thần kinh cho các chi giả.
the neuronic activity patterns were analyzed using advanced algorithms.
Các mô hình hoạt động thần kinh được phân tích bằng các thuật toán tiên tiến.
understanding neuronic communication is crucial for treating neurological disorders.
Hiểu về giao tiếp thần kinh là rất quan trọng trong điều trị các rối loạn thần kinh.
the neuronic stimulation helped patients regain sensation in their hands.
Kích thích thần kinh giúp bệnh nhân khôi phục cảm giác ở tay họ.
a neuronic bridge could bypass damaged areas of the spinal cord.
Một cầu thần kinh có thể bỏ qua các khu vực bị tổn thương của tủy sống.
the neuronic mapping revealed intricate connections within the brain.
Bản đồ thần kinh đã tiết lộ các kết nối tinh vi bên trong não.
the neuronic device monitored brain activity in real-time.
Thiết bị thần kinh giám sát hoạt động não theo thời gian thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay