neuropatholysis

[Mỹ]/[ˌnjuːrəʊˈpɒlɪsɪs]/
[Anh]/[ˌnʊərəʊˈpɒlɪsɪs]/

Dịch

n. Sự hủy hoại hoặc thoái hóa của mô thần kinh; Thoái hóa mô thần kinh; một quá trình bệnh lý liên quan đến sự phân hủy các cấu trúc thần kinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

neuropatholysis diagnosis

chẩn đoán neuropatholysis

neuropatholysis treatment

điều trị neuropatholysis

undergoing neuropatholysis

đang trải qua neuropatholysis

neuropatholysis risk

rủi ro của neuropatholysis

neuropatholysis study

nghiên cứu về neuropatholysis

neuropatholysis process

quy trình neuropatholysis

neuropatholysis markers

chỉ số của neuropatholysis

neuropatholysis imaging

hình ảnh học của neuropatholysis

neuropatholysis complications

tai biến của neuropatholysis

neuropatholysis research

nghiên cứu về neuropatholysis

Câu ví dụ

the research team investigated the potential of neuropatholysis for treating chronic pain.

Đội ngũ nghiên cứu đã điều tra tiềm năng của neuropatholysis trong điều trị đau mãn tính.

neuropatholysis offers a minimally invasive alternative to traditional surgical interventions.

Neuropatholysis cung cấp một phương pháp ít xâm lấn hơn thay thế cho các can thiệp phẫu thuật truyền thống.

early results from the clinical trial suggest neuropatholysis could alleviate nerve compression symptoms.

Kết quả ban đầu từ thử nghiệm lâm sàng cho thấy neuropatholysis có thể làm giảm các triệu chứng chèn ép thần kinh.

precise targeting is crucial for successful neuropatholysis procedures.

Định vị chính xác là yếu tố then chốt cho các thủ tục neuropatholysis thành công.

patients undergoing neuropatholysis require careful monitoring for adverse effects.

Bệnh nhân đang trải qua neuropatholysis cần được theo dõi cẩn thận để phát hiện các tác dụng phụ.

the use of fluoroscopy guides the placement of catheters in neuropatholysis.

Sự sử dụng fluoroscopy hướng dẫn việc đặt catheter trong neuropatholysis.

neuropatholysis is being explored as a treatment option for trigeminal neuralgia.

Neuropatholysis đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị cho đau thần kinh tam thốn.

ultrasound guidance is increasingly employed in neuropatholysis procedures.

Hướng dẫn siêu âm ngày càng được sử dụng trong các thủ tục neuropatholysis.

the long-term efficacy of neuropatholysis remains an area of ongoing research.

Tính hiệu quả lâu dài của neuropatholysis vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu đang tiếp tục.

contrast-enhanced imaging helps confirm catheter placement during neuropatholysis.

Hình ảnh tăng cường tương phản giúp xác nhận vị trí catheter trong quá trình neuropatholysis.

neuropatholysis can provide targeted relief from pain associated with peripheral neuropathy.

Neuropatholysis có thể cung cấp sự giảm đau nhắm đến các cơn đau liên quan đến bệnh lý thần kinh ngoại biên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay