newe

[Mỹ]/njuː/
[Anh]/nu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cô gái xinh đẹp; điều mới lạ
adj. khiến người ta ngại ngùng
Các dạng của từ
số nhiềunewes

Câu ví dụ

the newe product line launches next month with innovative features.

Dòng sản phẩm mới sẽ ra mắt vào tháng tới với các tính năng đổi mới.

our team developed a newe approach to sustainable energy solutions.

Đội ngũ của chúng tôi đã phát triển một phương pháp mới để giải quyết các vấn đề năng lượng bền vững.

customers love the newe interface designed for intuitive navigation.

Khách hàng yêu thích giao diện mới được thiết kế để điều hướng trực quan.

the company invested heavily in newe technology for faster processing.

Công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ mới để xử lý nhanh hơn.

she presented a newe perspective on market trends during the conference.

Cô ấy đã trình bày một góc nhìn mới về xu hướng thị trường trong hội nghị.

developers are working on a newe version of the popular software application.

Các lập trình viên đang làm việc trên phiên bản mới của ứng dụng phần mềm phổ biến.

the research team announced a newe breakthrough in medical science.

Đội ngũ nghiên cứu đã công bố một bước đột phá mới trong khoa học y tế.

users will appreciate the newe features added in this latest update.

Người dùng sẽ đánh giá cao các tính năng mới được thêm vào trong bản cập nhật mới nhất.

the startup introduced a newe business model that disrupted the industry.

Start-up đã giới thiệu một mô hình kinh doanh mới đã làm thay đổi ngành công nghiệp.

architects unveiled a newe design concept for the urban development project.

Các kiến trúc sư đã tiết lộ một khái niệm thiết kế mới cho dự án phát triển đô thị.

the platform offers a newe experience for remote workers and digital nomads.

Nền tảng cung cấp trải nghiệm mới cho các nhân viên làm việc từ xa và người du hành số.

scientists discovered a newe species of marine life in the deep ocean.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài sinh vật biển mới trong đại dương sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay