ngwee

[US]/ŋɡweɪ/
[UK]/ŋɡwi/

Translation

n. một đơn vị tiền tệ của Zambia; một đơn vị thị trường ở Zambia
Word Forms
số nhiềungwees

Phrases & Collocations

ngwee amount

số tiền

ngwee currency

tiền tệ

ngwee value

giá trị

ngwee exchange

trao đổi

ngwee rate

tỷ lệ

ngwee notes

ghi chú

ngwee coins

tiền xu

ngwee transaction

giao dịch

ngwee balance

số dư

ngwee savings

tiết kiệm

Example Sentences

he has an ngwee for solving puzzles.

anh ấy có một khả năng đặc biệt để giải các câu đố.

she showed a remarkable ngwee in her painting.

cô ấy thể hiện một khả năng đáng kinh ngạc trong hội họa của mình.

they have an ngwee for music that is inspiring.

họ có một khả năng cho âm nhạc truyền cảm hứng.

his ngwee for languages helped him learn quickly.

khả năng của anh ấy với các ngôn ngữ giúp anh ấy học nhanh chóng.

she has a natural ngwee for cooking.

cô ấy có một khả năng tự nhiên cho việc nấu ăn.

he demonstrated an ngwee for leadership during the project.

anh ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo trong suốt dự án.

her ngwee for mathematics is truly impressive.

khả năng của cô ấy với toán học thực sự ấn tượng.

they have an ngwee for storytelling that captivates audiences.

họ có một khả năng kể chuyện thu hút khán giả.

his ngwee for technology makes him a great asset to the team.

khả năng của anh ấy với công nghệ khiến anh ấy trở thành một tài sản lớn đối với đội ngũ.

she possesses an ngwee for fashion design.

cô ấy sở hữu một khả năng thiết kế thời trang.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now