nidations

[Mỹ]/nɪˈdeɪʃənz/
[Anh]/nɪˈdeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình làm tổ hoặc cấy ghép của một quả trứng đã thụ tinh trong lớp niêm mạc tử cung

Cụm từ & Cách kết hợp

cell nidations

ô tế bào nidations

nidations process

quy trình nidations

nidations sites

các địa điểm nidations

nidations factors

các yếu tố nidations

nidations stage

giai đoạn nidations

nidations analysis

phân tích nidations

nidations conditions

điều kiện nidations

nidations mechanisms

cơ chế nidations

nidations events

sự kiện nidations

nidations techniques

kỹ thuật nidations

Câu ví dụ

understanding nidations is crucial for biologists.

Việc hiểu về nidations rất quan trọng đối với các nhà sinh vật học.

nidations can vary significantly among different species.

Nidations có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

the study of nidations helps in conservation efforts.

Nghiên cứu về nidations giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

researchers are examining the factors affecting nidations.

Các nhà nghiên cứu đang xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến nidations.

nidations play a vital role in the reproductive cycle.

Nidations đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ sinh sản.

some animals have unique nidations that ensure survival.

Một số loài động vật có nidations độc đáo giúp đảm bảo sự sống sót.

studying nidations can reveal insights into animal behavior.

Nghiên cứu về nidations có thể tiết lộ những hiểu biết về hành vi của động vật.

environmental changes can impact nidations significantly.

Những thay đổi về môi trường có thể tác động đáng kể đến nidations.

nidations are often a focus in evolutionary biology.

Nidations thường là trọng tâm trong sinh học tiến hóa.

successful nidations lead to healthy offspring.

Nidations thành công dẫn đến những đứa con khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay