| số nhiều | nihils |
nihil obstat
nihil obstat
nihilism theory
thuyết chủ nghĩa hư vô
nihilistic view
quan điểm hư vô chủ nghĩa
nihil ad rem
nihil ad rem
nihil ex nihilo
nihil ex nihilo
nihil per se
nihil per se
nihil sine causa
nihil sine causa
nihilism critique
phê bình chủ nghĩa hư vô
nihilistic attitude
thái độ hư vô chủ nghĩa
nihilist philosophy
triết học hư vô chủ nghĩa
in the end, he felt that life was nihil.
Cuối cùng, anh cảm thấy cuộc đời là hư vô.
some philosophers argue that nihil is a natural state of existence.
Một số nhà triết học cho rằng hư vô là trạng thái tự nhiên của sự tồn tại.
she embraced a nihil perspective on modern society.
Cô ấy đón nhận một quan điểm hư vô về xã hội hiện đại.
the concept of nihil can be both liberating and frightening.
Khái niệm hư vô có thể vừa giải phóng vừa đáng sợ.
many artists explore themes of nihil in their work.
Nhiều nghệ sĩ khám phá các chủ đề về hư vô trong tác phẩm của họ.
his nihil beliefs led him to question traditional values.
Niềm tin vào hư vô của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về những giá trị truyền thống.
she wrote an essay on the implications of nihil in literature.
Cô ấy đã viết một bài luận về những tác động của hư vô trong văn học.
in philosophy, nihil often refers to the rejection of meaning.
Trong triết học, hư vô thường đề cập đến sự bác bỏ ý nghĩa.
his nihil outlook made it hard for him to find joy.
Quan điểm hư vô của anh ấy khiến anh ấy khó tìm thấy niềm vui.
they discussed the nihil implications of existentialism.
Họ thảo luận về những tác động của hư vô đối với chủ nghĩa hiện sinh.
nihil obstat
nihil obstat
nihilism theory
thuyết chủ nghĩa hư vô
nihilistic view
quan điểm hư vô chủ nghĩa
nihil ad rem
nihil ad rem
nihil ex nihilo
nihil ex nihilo
nihil per se
nihil per se
nihil sine causa
nihil sine causa
nihilism critique
phê bình chủ nghĩa hư vô
nihilistic attitude
thái độ hư vô chủ nghĩa
nihilist philosophy
triết học hư vô chủ nghĩa
in the end, he felt that life was nihil.
Cuối cùng, anh cảm thấy cuộc đời là hư vô.
some philosophers argue that nihil is a natural state of existence.
Một số nhà triết học cho rằng hư vô là trạng thái tự nhiên của sự tồn tại.
she embraced a nihil perspective on modern society.
Cô ấy đón nhận một quan điểm hư vô về xã hội hiện đại.
the concept of nihil can be both liberating and frightening.
Khái niệm hư vô có thể vừa giải phóng vừa đáng sợ.
many artists explore themes of nihil in their work.
Nhiều nghệ sĩ khám phá các chủ đề về hư vô trong tác phẩm của họ.
his nihil beliefs led him to question traditional values.
Niềm tin vào hư vô của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về những giá trị truyền thống.
she wrote an essay on the implications of nihil in literature.
Cô ấy đã viết một bài luận về những tác động của hư vô trong văn học.
in philosophy, nihil often refers to the rejection of meaning.
Trong triết học, hư vô thường đề cập đến sự bác bỏ ý nghĩa.
his nihil outlook made it hard for him to find joy.
Quan điểm hư vô của anh ấy khiến anh ấy khó tìm thấy niềm vui.
they discussed the nihil implications of existentialism.
Họ thảo luận về những tác động của hư vô đối với chủ nghĩa hiện sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay