absolute nincompoop
kẻ ngốc tuyệt đối
complete nincompoop
kẻ ngốc hoàn toàn
total nincompoop
kẻ ngốc toàn diện
big nincompoop
kẻ ngốc to lớn
such a nincompoop
một kẻ ngốc như vậy
real nincompoop
kẻ ngốc thực sự
funny nincompoop
kẻ ngốc hài hước
lazy nincompoop
kẻ ngốc lười biếng
stupid nincompoop
kẻ ngốc ngu ngốc
clumsy nincompoop
kẻ ngốc vụng về
don't be such a nincompoop when making decisions.
đừng hành động ngốc nghếch như vậy khi đưa ra quyết định.
he acted like a nincompoop during the meeting.
anh ấy đã hành động như một kẻ ngốc nghếch trong cuộc họp.
calling her a nincompoop was unkind.
việc gọi cô ấy là kẻ ngốc nghếch là không tốt.
she felt like a nincompoop for forgetting his birthday.
cô ấy cảm thấy như một kẻ ngốc nghếch vì đã quên sinh nhật của anh ấy.
sometimes i feel like a nincompoop for not understanding the instructions.
đôi khi tôi cảm thấy như một kẻ ngốc nghếch vì không hiểu hướng dẫn.
he made a nincompoop of himself by tripping on stage.
anh ấy đã làm cho mình trông ngốc nghếch khi vấp ngã trên sân khấu.
don't be a nincompoop; read the instructions carefully.
đừng ngốc nghếch; hãy đọc kỹ hướng dẫn.
she laughed at her friend for being a nincompoop.
cô ấy cười vào bạn của mình vì đã ngốc nghếch.
it's a nincompoop move to ignore the warnings.
thật là một hành động ngốc nghếch khi bỏ qua những cảnh báo.
he called himself a nincompoop after failing the test.
anh ấy gọi mình là kẻ ngốc nghếch sau khi trượt bài kiểm tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay