ninths

[Mỹ]/naɪnθs/
[Anh]/naɪnθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của ninth

Cụm từ & Cách kết hợp

one ninths

một phần chín

two ninths

hai phần chín

three ninths

ba phần chín

four ninths

bốn phần chín

five ninths

năm phần chín

six ninths

sáu phần chín

seven ninths

bảy phần chín

eight ninths

tám phần chín

nine ninths

chín phần chín

ten ninths

mười phần chín

Câu ví dụ

he divided the pizza into ninths for everyone.

Anh ấy đã chia chiếc pizza thành chín phần bằng nhau cho mọi người.

she scored nine out of ninths in the exam.

Cô ấy đã đạt được chín trên chín điểm trong kỳ thi.

each of the ninths represents a different category.

Mỗi phần chín đại diện cho một danh mục khác nhau.

we need to allocate the budget in ninths.

Chúng ta cần phân bổ ngân sách theo các phần chín.

he completed nine ninths of the project.

Anh ấy đã hoàn thành chín phần chín của dự án.

they shared the cake in ninths among the children.

Họ chia chiếc bánh thành chín phần bằng nhau cho các bé.

each ninth of the graph shows different data.

Mỗi phần chín của biểu đồ cho thấy dữ liệu khác nhau.

she used ninths to explain the fractions in class.

Cô ấy sử dụng các phần chín để giải thích các phân số trong lớp.

the recipe requires ninths of a cup of sugar.

Công thức yêu cầu chín phần của một cốc đường.

he felt like he was living in ninths of a dream.

Anh ấy cảm thấy như thể mình đang sống trong chín phần mười của một giấc mơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay