metal nitrides
nitrơ kim loại
silicon nitrides
nitrơ silicon
transition nitrides
nitrơ chuyển tiếp
noble nitrides
nitrơ quý
group nitrides
nitrơ nhóm
binary nitrides
nitrơ nhị phân
ternary nitrides
nitrơ tam nguyên
hard nitrides
nitrơ cứng
ceramic nitrides
nitrơ gốm
high nitrides
nitrơ cao
nitrides are important in semiconductor technology.
các nitruyền rất quan trọng trong công nghệ bán dẫn.
many nitrides exhibit high thermal stability.
nhiều nitruyền thể hiện độ ổn định nhiệt cao.
nitrides can be used in coatings to improve hardness.
nitruyền có thể được sử dụng trong lớp phủ để cải thiện độ cứng.
researchers are studying the properties of various nitrides.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của nhiều loại nitruyền.
nitrides are often used in the production of leds.
nitruyền thường được sử dụng trong sản xuất đèn LED.
the synthesis of nitrides can be challenging.
việc tổng hợp nitruyền có thể là một thách thức.
nitrides have applications in the aerospace industry.
nitruyền có ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ.
some nitrides are effective as catalysts in chemical reactions.
một số nitruyền có hiệu quả như chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
nitrides can enhance the performance of electronic devices.
nitruyền có thể nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử.
understanding nitrides is crucial for material science.
hiểu biết về nitruyền là rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.
metal nitrides
nitrơ kim loại
silicon nitrides
nitrơ silicon
transition nitrides
nitrơ chuyển tiếp
noble nitrides
nitrơ quý
group nitrides
nitrơ nhóm
binary nitrides
nitrơ nhị phân
ternary nitrides
nitrơ tam nguyên
hard nitrides
nitrơ cứng
ceramic nitrides
nitrơ gốm
high nitrides
nitrơ cao
nitrides are important in semiconductor technology.
các nitruyền rất quan trọng trong công nghệ bán dẫn.
many nitrides exhibit high thermal stability.
nhiều nitruyền thể hiện độ ổn định nhiệt cao.
nitrides can be used in coatings to improve hardness.
nitruyền có thể được sử dụng trong lớp phủ để cải thiện độ cứng.
researchers are studying the properties of various nitrides.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của nhiều loại nitruyền.
nitrides are often used in the production of leds.
nitruyền thường được sử dụng trong sản xuất đèn LED.
the synthesis of nitrides can be challenging.
việc tổng hợp nitruyền có thể là một thách thức.
nitrides have applications in the aerospace industry.
nitruyền có ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ.
some nitrides are effective as catalysts in chemical reactions.
một số nitruyền có hiệu quả như chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.
nitrides can enhance the performance of electronic devices.
nitruyền có thể nâng cao hiệu suất của các thiết bị điện tử.
understanding nitrides is crucial for material science.
hiểu biết về nitruyền là rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay