nitrogenless

[Mỹ]/ˈnaɪtrədʒənləs/
[Anh]/ˈnaɪtrədʒənləs/

Dịch

adj. chứa hoặc liên quan đến không có nitơ; không chứa nitơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

nitrogenless air

không khí không chứa nitơ

nitrogenless atmosphere

khí quyển không chứa nitơ

nitrogenless environment

môi trường không chứa nitơ

nitrogenless compound

hợp chất không chứa nitơ

nitrogenless diet

chế độ ăn không chứa nitơ

nitrogenless gas

khí không chứa nitơ

nitrogenless mixture

hỗn hợp không chứa nitơ

nitrogenless solution

dung dịch không chứa nitơ

nitrogenless plasma

plasma không chứa nitơ

nitrogenless material

vật liệu không chứa nitơ

Câu ví dụ

the laboratory maintains a nitrogenless atmosphere for certain experiments.

Phòng thí nghiệm duy trì một môi trường không chứa nitơ cho một số thí nghiệm nhất định.

scientists developed a nitrogenless growing medium for specialized plants.

Các nhà khoa học đã phát triển một môi trường trồng trọt không chứa nitơ cho các loại cây chuyên biệt.

the nitrogenless plasma produced unique spectral lines.

Plasma không chứa nitơ đã tạo ra các vạch quang phổ độc đáo.

industrial processes sometimes require nitrogenless conditions.

Các quy trình công nghiệp đôi khi yêu cầu điều kiện không chứa nitơ.

the nitrogenless storage facility preserves sensitive materials.

Cơ sở lưu trữ không chứa nitơ bảo quản các vật liệu nhạy cảm.

researchers created a nitrogenless polymer for medical applications.

Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một polyme không chứa nitơ cho các ứng dụng y tế.

the nitrogenless environment simulated conditions on other planets.

Môi trường không chứa nitơ mô phỏng các điều kiện trên các hành tinh khác.

chemical analysis revealed a nitrogenless compound in the sample.

Phân tích hóa học cho thấy một hợp chất không chứa nitơ trong mẫu.

the nitrogenless chamber allowed precise control of experimental variables.

Buồng không chứa nitơ cho phép kiểm soát chính xác các biến số thực nghiệm.

engineers designed a nitrogenless welding process for specific metals.

Các kỹ sư đã thiết kế một quy trình hàn không chứa nitơ cho các kim loại cụ thể.

the nitrogenless fuel cell operates on alternative principles.

Pin nhiên liệu không chứa nitơ hoạt động dựa trên các nguyên tắc thay thế.

astronomers detected a nitrogenless nebula in deep space.

Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một tinh vân không chứa nitơ trong không gian sâu thẳm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay