no-brainers

[US]/ˈnəʊˌbreɪnər/
[UK]/ˈnoʊˌbreɪnər/

Translation

n. điều gì đó không đòi hỏi nhiều suy nghĩ.

Phrases & Collocations

no-brainer decision

quyết định không cần suy nghĩ

it's a no-brainer

thật là không cần suy nghĩ

no-brainer choice

lựa chọn không cần suy nghĩ

that's a no-brainer

thật là không cần suy nghĩ

was a no-brainer

thật là không cần suy nghĩ

being a no-brainer

là một điều không cần suy nghĩ

pure no-brainer

hoàn toàn không cần suy nghĩ

absolute no-brainer

tuyệt đối không cần suy nghĩ

clear no-brainer

rõ ràng không cần suy nghĩ

Example Sentences

buying a house in that neighborhood is a no-brainer.

Việc mua một ngôi nhà ở khu phố đó là một quyết định hiển nhiên.

choosing the experienced candidate was a no-brainer for the team.

Việc lựa chọn ứng viên có kinh nghiệm là một quyết định hiển nhiên đối với đội ngũ.

investing in renewable energy is a no-brainer for a sustainable future.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một quyết định hiển nhiên cho một tương lai bền vững.

accepting the job offer was a no-brainer after the interview.

Việc chấp nhận lời đề nghị công việc là một quyết định hiển nhiên sau buổi phỏng vấn.

it's a no-brainer to wear a coat on a cold day.

Rõ ràng là nên mặc áo khoác vào những ngày lạnh.

the decision to support the charity was a complete no-brainer.

Quyết định ủng hộ tổ chức từ thiện là một quyết định hoàn toàn hiển nhiên.

joining the gym was a no-brainer for improving his health.

Việc tham gia phòng gym là một quyết định hiển nhiên để cải thiện sức khỏe của anh ấy.

taking the promotion was a no-brainer for her career advancement.

Việc nhận thăng chức là một quyết định hiển nhiên cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của cô ấy.

it's a no-brainer to back up your computer files regularly.

Rõ ràng là nên sao lưu các tệp máy tính của bạn thường xuyên.

the choice of restaurant was a no-brainer – italian, of course!

Việc lựa chọn nhà hàng là một quyết định hiển nhiên – Ý, tất nhiên rồi!

for him, donating to the cause was a complete no-brainer.

Đối với anh ấy, việc quyên góp cho sự nghiệp là một quyết định hoàn toàn hiển nhiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now