| số nhiều | noassessments |
the noassessment policy allows students to skip formal evaluations.
Chính sách không đánh giá cho phép học sinh bỏ qua các đánh giá chính thức.
we implement a noassessment approach in the early learning stages.
Chúng tôi áp dụng phương pháp không đánh giá trong các giai đoạn học tập đầu đời.
the noassessment period lasted for three months during the transition.
Kỳ không đánh giá kéo dài ba tháng trong quá trình chuyển tiếp.
schools are adopting noassessment frameworks to reduce student stress.
Các trường học đang áp dụng khung không đánh giá để giảm căng thẳng cho học sinh.
our noassessment criteria focus on participation rather than grades.
Chuẩn mực không đánh giá của chúng tôi tập trung vào sự tham gia thay vì điểm số.
the noassessment protocol has been approved by the education board.
Quy trình không đánh giá đã được hội đồng giáo dục phê duyệt.
teachers prefer noassessment methods for young children.
Giáo viên ưa thích phương pháp không đánh giá cho trẻ nhỏ.
the noassessment system evaluates progress through observation only.
Hệ thống không đánh giá đánh giá tiến bộ chỉ thông qua quan sát.
several countries have introduced noassessment standards in primary education.
Một số quốc gia đã đưa ra tiêu chuẩn không đánh giá trong giáo dục tiểu học.
the noassessment guideline helps educators reduce testing pressure.
Hướng dẫn không đánh giá giúp các nhà giáo dục giảm áp lực kiểm tra.
organizations are considering noassessment measures for employee wellness.
Các tổ chức đang xem xét các biện pháp không đánh giá để cải thiện sức khỏe tinh thần của nhân viên.
the noassessment rule applies to all first-year students.
Quy định không đánh giá áp dụng cho tất cả sinh viên năm nhất.
the noassessment policy allows students to skip formal evaluations.
Chính sách không đánh giá cho phép học sinh bỏ qua các đánh giá chính thức.
we implement a noassessment approach in the early learning stages.
Chúng tôi áp dụng phương pháp không đánh giá trong các giai đoạn học tập đầu đời.
the noassessment period lasted for three months during the transition.
Kỳ không đánh giá kéo dài ba tháng trong quá trình chuyển tiếp.
schools are adopting noassessment frameworks to reduce student stress.
Các trường học đang áp dụng khung không đánh giá để giảm căng thẳng cho học sinh.
our noassessment criteria focus on participation rather than grades.
Chuẩn mực không đánh giá của chúng tôi tập trung vào sự tham gia thay vì điểm số.
the noassessment protocol has been approved by the education board.
Quy trình không đánh giá đã được hội đồng giáo dục phê duyệt.
teachers prefer noassessment methods for young children.
Giáo viên ưa thích phương pháp không đánh giá cho trẻ nhỏ.
the noassessment system evaluates progress through observation only.
Hệ thống không đánh giá đánh giá tiến bộ chỉ thông qua quan sát.
several countries have introduced noassessment standards in primary education.
Một số quốc gia đã đưa ra tiêu chuẩn không đánh giá trong giáo dục tiểu học.
the noassessment guideline helps educators reduce testing pressure.
Hướng dẫn không đánh giá giúp các nhà giáo dục giảm áp lực kiểm tra.
organizations are considering noassessment measures for employee wellness.
Các tổ chức đang xem xét các biện pháp không đánh giá để cải thiện sức khỏe tinh thần của nhân viên.
the noassessment rule applies to all first-year students.
Quy định không đánh giá áp dụng cho tất cả sinh viên năm nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay