nobleness

[Mỹ]/ˈnəʊblnəs/
[Anh]/ˈnoʊblnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất của việc cao quý; nguyên tắc đạo đức cao cả
Word Forms
số nhiềunoblenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

nobleness of heart

tính cao thượng của trái tim

nobleness in action

tính cao thượng trong hành động

nobleness of spirit

tính cao thượng của tinh thần

nobleness of character

tính cao thượng của nhân cách

nobleness of purpose

tính cao thượng của mục đích

nobleness of mind

tính cao thượng của tâm trí

nobleness in thought

tính cao thượng trong suy nghĩ

nobleness of deed

tính cao thượng của việc làm

nobleness of soul

tính cao thượng của tâm hồn

nobleness of lineage

tính cao thượng của dòng dõi

Câu ví dụ

his nobleness was evident in his actions.

tính cao thượng của anh ấy đã thể hiện rõ ràng qua hành động của anh ấy.

she spoke with a sense of nobleness.

cô ấy nói với sự cao thượng.

nobleness is often associated with generosity.

cao thượng thường gắn liền với sự hào phóng.

the nobleness of his character inspired many.

tính cao thượng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

they admired the nobleness of her intentions.

họ ngưỡng mộ sự cao thượng trong ý định của cô ấy.

his nobleness shone through during difficult times.

sự cao thượng của anh ấy tỏa sáng trong những thời điểm khó khăn.

she displayed a nobleness that was rare in her profession.

cô ấy thể hiện sự cao thượng mà hiếm thấy trong lĩnh vực của cô ấy.

nobleness is a trait that can be cultivated.

cao thượng là một phẩm chất có thể được trau dồi.

his actions reflected a deep sense of nobleness.

hành động của anh ấy phản ánh một sự cao thượng sâu sắc.

the nobleness of the cause united the community.

sự cao thượng của mục đích đã đoàn kết cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay