| số nhiều | noddies |
noddy behavior
hành vi của noddy
noddy expression
biểu cảm của noddy
noddy character
tính cách của noddy
noddy behavior
hành vi của noddy
noddy expression
biểu cảm của noddy
noddy character
tính cách của noddy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay