| số nhiều | nokes |
please take a quick noke of the main points during the meeting.
Hãy ghi lại nhanh những điểm chính trong cuộc họp.
make sure to leave a noke for the team before you leave.
Đảm bảo để lại một ghi chú cho nhóm trước khi bạn rời đi.
i need to noke down this brilliant idea before i forget it.
Tôi cần ghi lại ý tưởng tuyệt vời này trước khi quên.
this is an important noke that you should keep for future reference.
Đây là một ghi chú quan trọng mà bạn nên giữ lại để tham khảo sau này.
she wrote herself a noke to remember the appointment.
Cô ấy tự viết một ghi chú để nhớ cuộc hẹn.
the noke was pinned to the bulletin board for everyone to see.
Ghi chú đó được dán lên bảng thông báo để mọi người đều nhìn thấy.
don't forget to noke the deadline in your calendar.
Đừng quên ghi chú hạn chót vào lịch của bạn.
he made a noke about the budget concerns in his report.
Anh ấy đã ghi chú về những lo ngại về ngân sách trong báo cáo của mình.
take careful noke of the safety instructions before starting.
Hãy ghi chú cẩn thận các hướng dẫn an toàn trước khi bắt đầu.
the noke explains how to operate the new equipment properly.
Ghi chú này giải thích cách vận hành thiết bị mới một cách đúng đắn.
i sent a noke to my colleague about the schedule change.
Tôi đã gửi một ghi chú cho đồng nghiệp về sự thay đổi lịch trình.
she added a personal noke at the end of the email.
Cô ấy đã thêm một ghi chú cá nhân ở cuối email.
the noke contains contact information for emergency situations.
Ghi chú này chứa thông tin liên lạc cho các tình huống khẩn cấp.
please take a quick noke of the main points during the meeting.
Hãy ghi lại nhanh những điểm chính trong cuộc họp.
make sure to leave a noke for the team before you leave.
Đảm bảo để lại một ghi chú cho nhóm trước khi bạn rời đi.
i need to noke down this brilliant idea before i forget it.
Tôi cần ghi lại ý tưởng tuyệt vời này trước khi quên.
this is an important noke that you should keep for future reference.
Đây là một ghi chú quan trọng mà bạn nên giữ lại để tham khảo sau này.
she wrote herself a noke to remember the appointment.
Cô ấy tự viết một ghi chú để nhớ cuộc hẹn.
the noke was pinned to the bulletin board for everyone to see.
Ghi chú đó được dán lên bảng thông báo để mọi người đều nhìn thấy.
don't forget to noke the deadline in your calendar.
Đừng quên ghi chú hạn chót vào lịch của bạn.
he made a noke about the budget concerns in his report.
Anh ấy đã ghi chú về những lo ngại về ngân sách trong báo cáo của mình.
take careful noke of the safety instructions before starting.
Hãy ghi chú cẩn thận các hướng dẫn an toàn trước khi bắt đầu.
the noke explains how to operate the new equipment properly.
Ghi chú này giải thích cách vận hành thiết bị mới một cách đúng đắn.
i sent a noke to my colleague about the schedule change.
Tôi đã gửi một ghi chú cho đồng nghiệp về sự thay đổi lịch trình.
she added a personal noke at the end of the email.
Cô ấy đã thêm một ghi chú cá nhân ở cuối email.
the noke contains contact information for emergency situations.
Ghi chú này chứa thông tin liên lạc cho các tình huống khẩn cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay