the nokes family has lived in this town for generations.
Gia đình Nokes đã sinh sống ở ngôi thị trấn này qua nhiều thế hệ.
i have an appointment with dr. nokes tomorrow morning.
Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ Nokes vào sáng mai.
nokes corporation announced new expansion plans today.
Công ty Nokes đã công bố kế hoạch mở rộng mới hôm nay.
the nokes memorial library opens next month.
Thư viện tưởng niệm Nokes sẽ mở cửa vào tháng tới.
we visited the nokes art gallery downtown.
Chúng tôi đã đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật Nokes ở trung tâm thành phố.
nokes associates recently hired several new consultants.
Nokes Associates gần đây đã thuê một số chuyên gia mới.
the nokes foundation donated generously to local schools.
Quỹ Nokes đã đóng góp một cách hào phóng cho các trường học địa phương.
mr. nokes will address the shareholders at the meeting.
Ông Nokes sẽ phát biểu với các cổ đông tại cuộc họp.
nokes laboratory conducts groundbreaking research.
Phòng thí nghiệm Nokes tiến hành nghiên cứu đột phá.
the historic nokes building was renovated last year.
Ngôi nhà cổ Nokes đã được trùng tu vào năm ngoái.
mrs. nokes baked cookies for the neighborhood children.
Bà Nokes đã nướng bánh quy cho các em nhỏ trong khu phố.
the nokes institute published its annual report.
Viện Nokes đã công bố báo cáo thường niên của mình.
nokes hall serves as the main venue for university ceremonies.
Đại sảnh Nokes đóng vai trò là địa điểm chính cho các nghi lễ của trường đại học.
the nokes family has lived in this town for generations.
Gia đình Nokes đã sinh sống ở ngôi thị trấn này qua nhiều thế hệ.
i have an appointment with dr. nokes tomorrow morning.
Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ Nokes vào sáng mai.
nokes corporation announced new expansion plans today.
Công ty Nokes đã công bố kế hoạch mở rộng mới hôm nay.
the nokes memorial library opens next month.
Thư viện tưởng niệm Nokes sẽ mở cửa vào tháng tới.
we visited the nokes art gallery downtown.
Chúng tôi đã đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật Nokes ở trung tâm thành phố.
nokes associates recently hired several new consultants.
Nokes Associates gần đây đã thuê một số chuyên gia mới.
the nokes foundation donated generously to local schools.
Quỹ Nokes đã đóng góp một cách hào phóng cho các trường học địa phương.
mr. nokes will address the shareholders at the meeting.
Ông Nokes sẽ phát biểu với các cổ đông tại cuộc họp.
nokes laboratory conducts groundbreaking research.
Phòng thí nghiệm Nokes tiến hành nghiên cứu đột phá.
the historic nokes building was renovated last year.
Ngôi nhà cổ Nokes đã được trùng tu vào năm ngoái.
mrs. nokes baked cookies for the neighborhood children.
Bà Nokes đã nướng bánh quy cho các em nhỏ trong khu phố.
the nokes institute published its annual report.
Viện Nokes đã công bố báo cáo thường niên của mình.
nokes hall serves as the main venue for university ceremonies.
Đại sảnh Nokes đóng vai trò là địa điểm chính cho các nghi lễ của trường đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay