non-active role
vai trò không hoạt động
non-active participant
người tham gia không hoạt động
was non-active
không hoạt động
non-active status
trạng thái không hoạt động
remain non-active
vẫn không hoạt động
non-active period
giai đoạn không hoạt động
being non-active
đang không hoạt động
non-active voice
giọng không hoạt động
non-active user
người dùng không hoạt động
non-active account
tài khoản không hoạt động
the company's non-active status hindered potential investors.
tình trạng không hoạt động của công ty đã cản trở các nhà đầu tư tiềm năng.
he maintained a non-active role in the project's management.
anh ấy vẫn giữ một vai trò không hoạt động trong việc quản lý dự án.
the volcano remained non-active for over a century.
ngọn núi lửa vẫn không hoạt động trong hơn một thế kỷ.
the user account was flagged as non-active and disabled.
tài khoản người dùng đã bị đánh dấu là không hoạt động và vô hiệu hóa.
the non-active phase of the campaign lasted six months.
giai đoạn không hoạt động của chiến dịch kéo dài sáu tháng.
she prefers a non-active lifestyle, enjoying quiet evenings.
cô ấy thích một lối sống không hoạt động, tận hưởng những buổi tối yên tĩnh.
the software license is only valid for non-active users.
giấy phép phần mềm chỉ có giá trị đối với người dùng không hoạt động.
the team decided to put the marketing campaign on non-active hold.
nhóm quyết định tạm dừng chiến dịch marketing.
the research grant was suspended due to the lab's non-active status.
bảo trì nghiên cứu bị đình chỉ do tình trạng không hoạt động của phòng thí nghiệm.
the employee's non-active participation raised concerns among the managers.
sự tham gia không hoạt động của nhân viên đã làm dấy lên mối quan ngại của các nhà quản lý.
the server was placed in a non-active state for maintenance.
máy chủ được đưa vào trạng thái không hoạt động để bảo trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay