non-athletes only
chỉ dành cho người không phải vận động viên
including non-athletes
bao gồm cả người không phải vận động viên
are non-athletes
là người không phải vận động viên
former non-athletes
người không phải vận động viên trước đây
support non-athletes
hỗ trợ người không phải vận động viên
like non-athletes
giống như người không phải vận động viên
many non-athletes
nhiều người không phải vận động viên
becoming non-athletes
trở thành người không phải vận động viên
help non-athletes
giúp đỡ người không phải vận động viên
many non-athletes enjoy watching sports, even if they don't play themselves.
Nhiều người không phải vận động viên thích xem thể thao, ngay cả khi họ không chơi.
the study included both athletes and non-athletes to compare their fitness levels.
Nghiên cứu này bao gồm cả vận động viên và người không phải vận động viên để so sánh mức độ thể chất của họ.
we need to consider the needs of non-athletes when designing recreational facilities.
Chúng ta cần xem xét nhu cầu của những người không phải vận động viên khi thiết kế các cơ sở giải trí.
even non-athletes can benefit from regular physical activity and exercise.
Ngay cả những người không phải vận động viên cũng có thể hưởng lợi từ hoạt động thể chất và tập luyện thường xuyên.
the event was open to both athletes and non-athletes of all ages.
Sự kiện này mở cửa cho cả vận động viên và người không phải vận động viên ở mọi lứa tuổi.
the survey asked about the attitudes of non-athletes towards physical activity.
Bản khảo sát đã hỏi về thái độ của những người không phải vận động viên đối với hoạt động thể chất.
it's important to encourage non-athletes to try new sports and activities.
Rất quan trọng để khuyến khích những người không phải vận động viên thử các môn thể thao và hoạt động mới.
the program aims to engage non-athletes in low-impact fitness routines.
Chương trình này nhằm thu hút những người không phải vận động viên tham gia vào các bài tập thể dục ít tác động.
the coach worked with both athletes and non-athletes to improve their skills.
Huấn luyện viên đã làm việc với cả vận động viên và người không phải vận động viên để cải thiện kỹ năng của họ.
the research focused on the differences between athletes and non-athletes' lifestyles.
Nghiên cứu này tập trung vào sự khác biệt giữa lối sống của vận động viên và người không phải vận động viên.
we observed that many non-athletes preferred walking to more strenuous activities.
Chúng tôi nhận thấy rằng nhiều người không phải vận động viên ưa thích đi bộ hơn là các hoạt động cường độ cao.
non-athletes only
chỉ dành cho người không phải vận động viên
including non-athletes
bao gồm cả người không phải vận động viên
are non-athletes
là người không phải vận động viên
former non-athletes
người không phải vận động viên trước đây
support non-athletes
hỗ trợ người không phải vận động viên
like non-athletes
giống như người không phải vận động viên
many non-athletes
nhiều người không phải vận động viên
becoming non-athletes
trở thành người không phải vận động viên
help non-athletes
giúp đỡ người không phải vận động viên
many non-athletes enjoy watching sports, even if they don't play themselves.
Nhiều người không phải vận động viên thích xem thể thao, ngay cả khi họ không chơi.
the study included both athletes and non-athletes to compare their fitness levels.
Nghiên cứu này bao gồm cả vận động viên và người không phải vận động viên để so sánh mức độ thể chất của họ.
we need to consider the needs of non-athletes when designing recreational facilities.
Chúng ta cần xem xét nhu cầu của những người không phải vận động viên khi thiết kế các cơ sở giải trí.
even non-athletes can benefit from regular physical activity and exercise.
Ngay cả những người không phải vận động viên cũng có thể hưởng lợi từ hoạt động thể chất và tập luyện thường xuyên.
the event was open to both athletes and non-athletes of all ages.
Sự kiện này mở cửa cho cả vận động viên và người không phải vận động viên ở mọi lứa tuổi.
the survey asked about the attitudes of non-athletes towards physical activity.
Bản khảo sát đã hỏi về thái độ của những người không phải vận động viên đối với hoạt động thể chất.
it's important to encourage non-athletes to try new sports and activities.
Rất quan trọng để khuyến khích những người không phải vận động viên thử các môn thể thao và hoạt động mới.
the program aims to engage non-athletes in low-impact fitness routines.
Chương trình này nhằm thu hút những người không phải vận động viên tham gia vào các bài tập thể dục ít tác động.
the coach worked with both athletes and non-athletes to improve their skills.
Huấn luyện viên đã làm việc với cả vận động viên và người không phải vận động viên để cải thiện kỹ năng của họ.
the research focused on the differences between athletes and non-athletes' lifestyles.
Nghiên cứu này tập trung vào sự khác biệt giữa lối sống của vận động viên và người không phải vận động viên.
we observed that many non-athletes preferred walking to more strenuous activities.
Chúng tôi nhận thấy rằng nhiều người không phải vận động viên ưa thích đi bộ hơn là các hoạt động cường độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay