non-banks

[Mỹ]/[nɒn bæŋks]/
[Anh]/[nɑːn bæŋks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các tổ chức tài chính không có giấy phép ngân hàng; Các công ty hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính nhưng không phải là ngân hàng truyền thống; (số nhiều) Một nhóm các tổ chức tài chính không phải ngân hàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-banks lending

cho vay ngoài ngân hàng

support non-banks

hỗ trợ các tổ chức tài chính không phải ngân hàng

regulating non-banks

quy định các tổ chức tài chính không phải ngân hàng

non-bank sector

ngành tài chính không phải ngân hàng

access non-banks

tiếp cận các tổ chức tài chính không phải ngân hàng

risk non-banks

rủi ro từ các tổ chức tài chính không phải ngân hàng

impact non-banks

tác động đến các tổ chức tài chính không phải ngân hàng

attract non-banks

thu hút các tổ chức tài chính không phải ngân hàng

compete with non-banks

cạnh tranh với các tổ chức tài chính không phải ngân hàng

oversee non-banks

giám sát các tổ chức tài chính không phải ngân hàng

Câu ví dụ

many small businesses rely on non-banks for short-term financing.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc vào các tổ chức phi ngân hàng để tài trợ ngắn hạn.

the rise of fintech has led to increased competition from non-banks.

Sự phát triển của fintech đã dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng từ các tổ chức phi ngân hàng.

regulatory scrutiny of non-banks is growing worldwide.

Sự giám sát pháp lý đối với các tổ chức phi ngân hàng đang gia tăng trên toàn thế giới.

investors are exploring opportunities in the non-bank lending sector.

Nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội trong lĩnh vực cho vay phi ngân hàng.

non-banks often provide alternative credit options to consumers.

Các tổ chức phi ngân hàng thường cung cấp các lựa chọn tín dụng thay thế cho người tiêu dùng.

the growth of non-bank payment processors is reshaping the market.

Sự phát triển của các nhà xử lý thanh toán phi ngân hàng đang thay đổi thị trường.

we analyzed the risks associated with non-bank financial institutions.

Chúng tôi đã phân tích các rủi ro liên quan đến các tổ chức tài chính phi ngân hàng.

the report highlighted the role of non-banks in the shadow banking system.

Báo cáo đã nhấn mạnh vai trò của các tổ chức phi ngân hàng trong hệ thống ngân hàng bóng.

non-banks are expanding their services beyond traditional lending.

Các tổ chức phi ngân hàng đang mở rộng dịch vụ của họ vượt ra ngoài cho vay truyền thống.

the central bank monitors the activities of major non-banks.

Nhà băng trung ương giám sát các hoạt động của các tổ chức phi ngân hàng lớn.

many consumers prefer the convenience of non-bank financial services.

Nhiều người tiêu dùng ưa thích sự tiện lợi của các dịch vụ tài chính phi ngân hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay