non-commutative

[Mỹ]/[nɒn kəˈmjuːtɪv]/
[Anh]/[nɒn kəˈmjuːtɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không giao hoán; không thỏa mãn tính chất a + b = b + a; Được sử dụng trong toán học để mô tả một phép toán mà thứ tự của các toán hạng có ý nghĩa; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một hệ thống không giao hoán.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-commutative algebra

đại số không giao hoán

non-commutative property

tính chất không giao hoán

non-commutative case

trường hợp không giao hoán

being non-commutative

không giao hoán

non-commutative group

nửa nhóm không giao hoán

non-commutative ring

vành không giao hoán

non-commutatively defined

được định nghĩa không giao hoán

non-commutative system

hệ thống không giao hoán

Câu ví dụ

the subtraction operation is non-commutative in modular arithmetic.

Phép trừ không có tính giao hoán trong số học modulo.

matrix subtraction is a non-commutative operation.

Phép trừ ma trận là một phép toán không có tính giao hoán.

this demonstrates a non-commutative property of quaternions.

Điều này minh họa tính chất không giao hoán của các quaternion.

the order of operations matters; it's non-commutative here.

Thứ tự thực hiện phép toán là quan trọng; đây là một phép toán không giao hoán.

vector subtraction exhibits a non-commutative behavior.

Phép trừ vector thể hiện hành vi không giao hoán.

the system possesses a non-commutative characteristic.

Hệ thống có đặc điểm không giao hoán.

this highlights the non-commutative nature of the process.

Điều này làm nổi bật bản chất không giao hoán của quy trình.

we observed a non-commutative relationship between the variables.

Chúng tôi quan sát thấy mối quan hệ không giao hoán giữa các biến.

the algorithm utilizes a non-commutative transformation.

Thuật toán sử dụng một phép biến đổi không giao hoán.

the result depends on the order; it's fundamentally non-commutative.

Kết quả phụ thuộc vào thứ tự; nó cơ bản là không giao hoán.

the group is non-commutative due to the operation's properties.

Nhóm này không giao hoán do tính chất của phép toán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay