non-epistolary form
kiểu không phải thư từ
a non-epistolary narrative
một câu chuyện không theo phong cách thư từ
non-epistolary style
phong cách không phải thư từ
non-epistolary text
văn bản không phải thư từ
was non-epistolary
đã không phải thư từ
becoming non-epistolary
đang trở thành không phải thư từ
initially non-epistolary
ban đầu không phải thư từ
purely non-epistolary
hoàn toàn không phải thư từ
non-epistolary works
các tác phẩm không phải thư từ
the novel's narrative structure is deliberately non-epistolary, relying on third-person narration.
Cấu trúc tự sự của tiểu thuyết cố ý không mang tính thư từ, dựa vào lời kể từ người thứ ba.
we opted for a non-epistolary format to maintain a faster pace and broader scope.
Chúng tôi chọn định dạng không mang tính thư từ để duy trì nhịp độ nhanh hơn và phạm vi rộng hơn.
the play's script was entirely non-epistolary, avoiding letters and diary entries.
Bản cốt truyện của vở kịch hoàn toàn không mang tính thư từ, tránh các lá thư và nhật ký.
the author chose a non-epistolary approach to explore the characters' inner thoughts directly.
Tác giả chọn phương pháp không mang tính thư từ để trực tiếp khám phá suy nghĩ bên trong của các nhân vật.
the film's storytelling is non-epistolary, presenting events through visual sequences.
Cách kể chuyện của bộ phim không mang tính thư từ, trình bày các sự kiện thông qua các chuỗi hình ảnh.
the historical account is a non-epistolary narrative, focusing on factual events.
Bản tường thuật lịch sử là một tự sự không mang tính thư từ, tập trung vào các sự kiện thực tế.
the documentary's style is non-epistolary, relying on interviews and observational footage.
Phong cách của bộ phim tài liệu không mang tính thư từ, dựa vào các cuộc phỏng vấn và hình ảnh quan sát.
the poem's structure is non-epistolary, employing free verse and imagery.
Cấu trúc của bài thơ không mang tính thư từ, sử dụng thể thơ tự do và hình ảnh.
the research paper utilized a non-epistolary style, presenting data objectively.
Bài báo nghiên cứu sử dụng phong cách không mang tính thư từ, trình bày dữ liệu một cách khách quan.
the game's narrative is non-epistolary, unfolding through cutscenes and dialogue.
Tự sự của trò chơi không mang tính thư từ, được thể hiện thông qua các cảnh cắt và đối thoại.
the presentation was deliberately non-epistolary, avoiding personal anecdotes and letters.
Bài thuyết trình cố ý không mang tính thư từ, tránh các câu chuyện cá nhân và thư từ.
non-epistolary form
kiểu không phải thư từ
a non-epistolary narrative
một câu chuyện không theo phong cách thư từ
non-epistolary style
phong cách không phải thư từ
non-epistolary text
văn bản không phải thư từ
was non-epistolary
đã không phải thư từ
becoming non-epistolary
đang trở thành không phải thư từ
initially non-epistolary
ban đầu không phải thư từ
purely non-epistolary
hoàn toàn không phải thư từ
non-epistolary works
các tác phẩm không phải thư từ
the novel's narrative structure is deliberately non-epistolary, relying on third-person narration.
Cấu trúc tự sự của tiểu thuyết cố ý không mang tính thư từ, dựa vào lời kể từ người thứ ba.
we opted for a non-epistolary format to maintain a faster pace and broader scope.
Chúng tôi chọn định dạng không mang tính thư từ để duy trì nhịp độ nhanh hơn và phạm vi rộng hơn.
the play's script was entirely non-epistolary, avoiding letters and diary entries.
Bản cốt truyện của vở kịch hoàn toàn không mang tính thư từ, tránh các lá thư và nhật ký.
the author chose a non-epistolary approach to explore the characters' inner thoughts directly.
Tác giả chọn phương pháp không mang tính thư từ để trực tiếp khám phá suy nghĩ bên trong của các nhân vật.
the film's storytelling is non-epistolary, presenting events through visual sequences.
Cách kể chuyện của bộ phim không mang tính thư từ, trình bày các sự kiện thông qua các chuỗi hình ảnh.
the historical account is a non-epistolary narrative, focusing on factual events.
Bản tường thuật lịch sử là một tự sự không mang tính thư từ, tập trung vào các sự kiện thực tế.
the documentary's style is non-epistolary, relying on interviews and observational footage.
Phong cách của bộ phim tài liệu không mang tính thư từ, dựa vào các cuộc phỏng vấn và hình ảnh quan sát.
the poem's structure is non-epistolary, employing free verse and imagery.
Cấu trúc của bài thơ không mang tính thư từ, sử dụng thể thơ tự do và hình ảnh.
the research paper utilized a non-epistolary style, presenting data objectively.
Bài báo nghiên cứu sử dụng phong cách không mang tính thư từ, trình bày dữ liệu một cách khách quan.
the game's narrative is non-epistolary, unfolding through cutscenes and dialogue.
Tự sự của trò chơi không mang tính thư từ, được thể hiện thông qua các cảnh cắt và đối thoại.
the presentation was deliberately non-epistolary, avoiding personal anecdotes and letters.
Bài thuyết trình cố ý không mang tính thư từ, tránh các câu chuyện cá nhân và thư từ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now