non-load-bearing

[US]/[nɒn ˈləʊd ˈbɛərɪŋ]/
[UK]/[nɒn ˈloʊd ˈbɛərɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không được thiết kế để chịu trọng lượng; không cần thiết cho sự ổn định cấu trúc; không mang tải.

Phrases & Collocations

non-load-bearing wall

Tường không chịu lực

is non-load-bearing

là tường không chịu lực

non-load-bearing structure

Cấu trúc không chịu lực

removing non-load-bearing

Xóa tường không chịu lực

were non-load-bearing

là tường không chịu lực

identify non-load-bearing

Xác định tường không chịu lực

non-load-bearing partition

Tường ngăn không chịu lực

acting as non-load-bearing

Chức năng như tường không chịu lực

non-load-bearing elements

Phần tử không chịu lực

check for non-load-bearing

Kiểm tra tường không chịu lực

Example Sentences

the contractor assured us the wall was non-load-bearing and could be removed.

Người thầu xây dựng đã đảm bảo với chúng tôi rằng bức tường không phải là tường chịu lực và có thể được tháo dỡ.

we needed to confirm if the partition was non-load-bearing before starting demolition.

Chúng tôi cần xác nhận xem vách ngăn có phải là tường không chịu lực hay không trước khi bắt đầu tháo dỡ.

the architect specified non-load-bearing walls for flexibility in the design.

Kiến trúc sư đã chỉ định các bức tường không chịu lực để có tính linh hoạt trong thiết kế.

removing a non-load-bearing interior wall can open up the floor plan.

Việc tháo dỡ một bức tường nội bộ không chịu lực có thể mở rộng bố trí không gian.

the structural engineer confirmed the existing walls were all non-load-bearing.

Kỹ sư kết cấu đã xác nhận các bức tường hiện có đều là tường không chịu lực.

we installed lightweight fixtures on the non-load-bearing partition wall.

Chúng tôi đã lắp đặt các phụ kiện nhẹ trên bức tường ngăn không chịu lực.

the renovation plans called for removing several non-load-bearing walls.

Kế hoạch cải tạo yêu cầu tháo dỡ một số bức tường không chịu lực.

it's important to identify non-load-bearing elements before any demolition work.

Rất quan trọng là phải xác định các yếu tố không chịu lực trước bất kỳ công việc tháo dỡ nào.

the new addition utilized only non-load-bearing construction for ease of modification.

Phần mở rộng mới chỉ sử dụng kết cấu không chịu lực để dễ dàng sửa đổi.

we carefully checked for any signs of load-bearing before removing the wall, but it was non-load-bearing.

Chúng tôi đã cẩn thận kiểm tra xem có dấu hiệu chịu lực nào trước khi tháo tường, nhưng nó là tường không chịu lực.

the design incorporated many non-load-bearing partitions to create open spaces.

Thiết kế đã kết hợp nhiều vách ngăn không chịu lực để tạo ra không gian mở.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now