non-negotiables only
chỉ những điều không thể thỏa hiệp
our non-negotiables
những điều không thể thỏa hiệp của chúng tôi
non-negotiable terms
điều khoản không thể thỏa hiệp
defining non-negotiables
định nghĩa những điều không thể thỏa hiệp
were non-negotiables
là những điều không thể thỏa hiệp
non-negotiable price
giá không thể thỏa hiệp
listing non-negotiables
liệt kê những điều không thể thỏa hiệp
absolute non-negotiables
những điều không thể thỏa hiệp tuyệt đối
stated non-negotiables
những điều không thể thỏa hiệp đã nêu
these non-negotiables
những điều không thể thỏa hiệp này
our company has several non-negotiables regarding employee conduct.
Doanh nghiệp của chúng tôi có một số nguyên tắc không thể thỏa hiệp liên quan đến hành vi của nhân viên.
meeting the deadline is a non-negotiable in this project.
Đúng hạn là một nguyên tắc không thể thỏa hiệp trong dự án này.
safety protocols are absolute non-negotiables on the construction site.
Các quy trình an toàn là những nguyên tắc không thể thỏa hiệp tuyệt đối tại hiện trường xây dựng.
honesty and integrity are non-negotiables for all our team members.
Sự trung thực và phẩm hạnh là những nguyên tắc không thể thỏa hiệp đối với tất cả các thành viên trong nhóm của chúng tôi.
providing excellent customer service is a non-negotiable aspect of our business.
Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc là một khía cạnh không thể thỏa hiệp của doanh nghiệp chúng tôi.
adhering to the budget is a non-negotiable constraint for this campaign.
Adhering to the budget is a non-negotiable constraint for this campaign.
respect for diversity is a non-negotiable value within our organization.
Tôn trọng sự đa dạng là một giá trị không thể thỏa hiệp trong tổ chức của chúng tôi.
maintaining confidentiality is a non-negotiable requirement for this role.
Duy trì tính bảo mật là một yêu cầu không thể thỏa hiệp cho vai trò này.
delivering high-quality work is a non-negotiable expectation.
Giao việc chất lượng cao là một kỳ vọng không thể thỏa hiệp.
compliance with legal regulations are non-negotiables for our operations.
Tuân thủ các quy định pháp lý là những nguyên tắc không thể thỏa hiệp cho hoạt động của chúng tôi.
open and honest communication are non-negotiables for a healthy team environment.
Giao tiếp cởi mở và trung thực là những nguyên tắc không thể thỏa hiệp cho một môi trường làm việc lành mạnh.
non-negotiables only
chỉ những điều không thể thỏa hiệp
our non-negotiables
những điều không thể thỏa hiệp của chúng tôi
non-negotiable terms
điều khoản không thể thỏa hiệp
defining non-negotiables
định nghĩa những điều không thể thỏa hiệp
were non-negotiables
là những điều không thể thỏa hiệp
non-negotiable price
giá không thể thỏa hiệp
listing non-negotiables
liệt kê những điều không thể thỏa hiệp
absolute non-negotiables
những điều không thể thỏa hiệp tuyệt đối
stated non-negotiables
những điều không thể thỏa hiệp đã nêu
these non-negotiables
những điều không thể thỏa hiệp này
our company has several non-negotiables regarding employee conduct.
Doanh nghiệp của chúng tôi có một số nguyên tắc không thể thỏa hiệp liên quan đến hành vi của nhân viên.
meeting the deadline is a non-negotiable in this project.
Đúng hạn là một nguyên tắc không thể thỏa hiệp trong dự án này.
safety protocols are absolute non-negotiables on the construction site.
Các quy trình an toàn là những nguyên tắc không thể thỏa hiệp tuyệt đối tại hiện trường xây dựng.
honesty and integrity are non-negotiables for all our team members.
Sự trung thực và phẩm hạnh là những nguyên tắc không thể thỏa hiệp đối với tất cả các thành viên trong nhóm của chúng tôi.
providing excellent customer service is a non-negotiable aspect of our business.
Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc là một khía cạnh không thể thỏa hiệp của doanh nghiệp chúng tôi.
adhering to the budget is a non-negotiable constraint for this campaign.
Adhering to the budget is a non-negotiable constraint for this campaign.
respect for diversity is a non-negotiable value within our organization.
Tôn trọng sự đa dạng là một giá trị không thể thỏa hiệp trong tổ chức của chúng tôi.
maintaining confidentiality is a non-negotiable requirement for this role.
Duy trì tính bảo mật là một yêu cầu không thể thỏa hiệp cho vai trò này.
delivering high-quality work is a non-negotiable expectation.
Giao việc chất lượng cao là một kỳ vọng không thể thỏa hiệp.
compliance with legal regulations are non-negotiables for our operations.
Tuân thủ các quy định pháp lý là những nguyên tắc không thể thỏa hiệp cho hoạt động của chúng tôi.
open and honest communication are non-negotiables for a healthy team environment.
Giao tiếp cởi mở và trung thực là những nguyên tắc không thể thỏa hiệp cho một môi trường làm việc lành mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay