nonassociative

[Mỹ]/ˌnɒnəˈsəʊʃətɪv/
[Anh]/ˌnɑːnəˈsoʊʃiˌeɪtɪv/

Dịch

adj. không liên quan hoặc không yêu cầu sự liên kết

Cụm từ & Cách kết hợp

nonassociative operation

phép toán không kết hợp

nonassociative algebra

đại số không kết hợp

nonassociative structure

cấu trúc không kết hợp

nonassociative system

hệ thống không kết hợp

nonassociative property

tính chất không kết hợp

nonassociative group

nhóm không kết hợp

nonassociative logic

logic không kết hợp

nonassociative model

mô hình không kết hợp

nonassociative framework

khung không kết hợp

Câu ví dụ

the operation is nonassociative, meaning the order of operations matters.

phép toán không có tính kết hợp, có nghĩa là thứ tự thực hiện các phép toán có ảnh hưởng.

in a nonassociative algebra, changing the grouping of elements affects the outcome.

trong đại số không kết hợp, việc thay đổi cách nhóm các phần tử sẽ ảnh hưởng đến kết quả.

nonassociative structures can be found in certain mathematical theories.

các cấu trúc không kết hợp có thể được tìm thấy trong một số lý thuyết toán học nhất định.

understanding nonassociative operations is crucial for advanced mathematics.

hiểu các phép toán không kết hợp là rất quan trọng đối với toán học nâng cao.

some mathematical systems are inherently nonassociative.

một số hệ thống toán học vốn dĩ là không kết hợp.

nonassociative logic challenges traditional views of mathematical operations.

logic không kết hợp thách thức các quan điểm truyền thống về các phép toán toán học.

in physics, nonassociative models can describe certain phenomena.

trong vật lý, các mô hình không kết hợp có thể mô tả một số hiện tượng nhất định.

nonassociative games require players to think differently about strategies.

các trò chơi không kết hợp đòi hỏi người chơi phải suy nghĩ khác đi về chiến lược.

researchers are exploring nonassociative algebraic structures for new applications.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các cấu trúc đại số không kết hợp cho các ứng dụng mới.

nonassociative multiplication can lead to interesting results in mathematics.

phép nhân không kết hợp có thể dẫn đến những kết quả thú vị trong toán học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay