nonconformance

[Mỹ]/nɒnkənˈfɔːməns/
[Anh]/nɑnkənˈfɔrməns/

Dịch

n.thất bại trong việc tuân thủ một tiêu chuẩn hoặc quy định; không tuân thủ một quy tắc hoặc hướng dẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

nonconformance report

báo cáo không phù hợp

nonconformance notice

thông báo không phù hợp

nonconformance issue

vấn đề không phù hợp

nonconformance action

hành động khắc phục không phù hợp

nonconformance audit

kiểm toán không phù hợp

nonconformance analysis

phân tích không phù hợp

nonconformance resolution

giải pháp khắc phục không phù hợp

nonconformance tracking

theo dõi không phù hợp

nonconformance management

quản lý không phù hợp

nonconformance process

quy trình không phù hợp

Câu ví dụ

the audit revealed several instances of nonconformance.

bản kiểm tra cho thấy nhiều trường hợp không tuân thủ.

nonconformance to safety standards can lead to serious accidents.

việc không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.

we must address the nonconformance issues in our production line.

chúng ta phải giải quyết các vấn đề không tuân thủ trong dây chuyền sản xuất của chúng tôi.

nonconformance with the regulations can result in penalties.

việc không tuân thủ quy định có thể dẫn đến các hình phạt.

the team is working to correct the nonconformance identified during inspections.

đội ngũ đang làm việc để khắc phục các vấn đề không tuân thủ được phát hiện trong quá trình kiểm tra.

documenting nonconformance is essential for quality management.

việc ghi lại các trường hợp không tuân thủ là điều cần thiết cho quản lý chất lượng.

they implemented a plan to minimize nonconformance in their processes.

họ đã thực hiện một kế hoạch để giảm thiểu các trường hợp không tuân thủ trong quy trình của họ.

the report highlighted the causes of nonconformance in the project.

báo cáo nêu bật các nguyên nhân gây ra sự không tuân thủ trong dự án.

training staff is crucial to prevent nonconformance in operations.

việc đào tạo nhân viên là rất quan trọng để ngăn ngừa các trường hợp không tuân thủ trong hoạt động.

addressing nonconformance quickly can improve overall efficiency.

việc giải quyết nhanh chóng các vấn đề không tuân thủ có thể cải thiện hiệu quả tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay