nonconformistly

[Mỹ]/[ˌnɒn.kənˈfɔː.mɪst.li]/
[Anh]/[ˌnɑːn.kənˈfɔːr.mɪst.li]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nonconformistly act

nonconformistly live

think nonconformistly

nonconformistly behave

nonconformistly dress

nonconformistly speak

nonconformistly think

nonconformistly work

nonconformistly walk

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay