acted unorthodoxly
hành động phi truyền thống
thinking unorthodoxly
suy nghĩ phi truyền thống
working unorthodoxly
làm việc phi truyền thống
approached unorthodoxly
tiếp cận phi truyền thống
creating unorthodoxly
tạo ra phi truyền thống
progressing unorthodoxly
tiến triển phi truyền thống
responding unorthodoxly
phản ứng phi truyền thống
solving unorthodoxly
giải quyết phi truyền thống
more unorthodoxly
phi truyền thống hơn
the scientist unorthodoxly combined traditional herbs with modern technology to create a new medicine.
Nhà khoa học kết hợp một cách không truyền thống các loại thảo dược truyền thống với công nghệ hiện đại để tạo ra một loại thuốc mới.
she unorthodoxly approached the problem by thinking outside conventional frameworks.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách không truyền thống bằng cách suy nghĩ bên ngoài các khung khổ thông thường.
the chef unorthodoxly mixed sweet and savory flavors in his signature dish.
Người đầu bếp kết hợp một cách không truyền thống hương vị ngọt và mặn trong món ăn đặc trưng của mình.
he unorthodoxly interpreted the ancient text, offering a fresh perspective.
Anh ấy diễn giải văn bản cổ một cách không truyền thống, mang lại một góc nhìn mới mẻ.
the architect unorthodoxly designed the building with upside-down rooms.
Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà một cách không truyền thống với các phòng được lật ngược.
the team unorthodoxly solved the crisis by abandoning standard procedures.
Đội ngũ giải quyết khủng hoảng một cách không truyền thống bằng cách từ bỏ các quy trình tiêu chuẩn.
the musician unorthodoxly combined classical elements with electronic beats.
Nhạc sĩ kết hợp một cách không truyền thống các yếu tố cổ điển với nhịp điệu điện tử.
the teacher unorthodoxly arranged the classroom to encourage collaboration.
Giáo viên sắp xếp lớp học một cách không truyền thống để khuyến khích hợp tác.
the company unorthodoxly applied marketing strategies during the pandemic.
Công ty áp dụng chiến lược marketing một cách không truyền thống trong thời gian đại dịch.
the artist unorthodoxly used recycled materials to create sculptures.
Nghệ sĩ sử dụng vật liệu tái chế một cách không truyền thống để tạo ra các bức tượng.
the writer unorthodoxly structured the novel with multiple timelines.
Tác giả cấu trúc tiểu thuyết một cách không truyền thống với nhiều dòng thời gian.
the psychologist unorthodoxly treated patients using unconventional therapy methods.
Nhà tâm lý điều trị bệnh nhân một cách không truyền thống bằng các phương pháp trị liệu phi truyền thống.
acted unorthodoxly
hành động phi truyền thống
thinking unorthodoxly
suy nghĩ phi truyền thống
working unorthodoxly
làm việc phi truyền thống
approached unorthodoxly
tiếp cận phi truyền thống
creating unorthodoxly
tạo ra phi truyền thống
progressing unorthodoxly
tiến triển phi truyền thống
responding unorthodoxly
phản ứng phi truyền thống
solving unorthodoxly
giải quyết phi truyền thống
more unorthodoxly
phi truyền thống hơn
the scientist unorthodoxly combined traditional herbs with modern technology to create a new medicine.
Nhà khoa học kết hợp một cách không truyền thống các loại thảo dược truyền thống với công nghệ hiện đại để tạo ra một loại thuốc mới.
she unorthodoxly approached the problem by thinking outside conventional frameworks.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách không truyền thống bằng cách suy nghĩ bên ngoài các khung khổ thông thường.
the chef unorthodoxly mixed sweet and savory flavors in his signature dish.
Người đầu bếp kết hợp một cách không truyền thống hương vị ngọt và mặn trong món ăn đặc trưng của mình.
he unorthodoxly interpreted the ancient text, offering a fresh perspective.
Anh ấy diễn giải văn bản cổ một cách không truyền thống, mang lại một góc nhìn mới mẻ.
the architect unorthodoxly designed the building with upside-down rooms.
Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà một cách không truyền thống với các phòng được lật ngược.
the team unorthodoxly solved the crisis by abandoning standard procedures.
Đội ngũ giải quyết khủng hoảng một cách không truyền thống bằng cách từ bỏ các quy trình tiêu chuẩn.
the musician unorthodoxly combined classical elements with electronic beats.
Nhạc sĩ kết hợp một cách không truyền thống các yếu tố cổ điển với nhịp điệu điện tử.
the teacher unorthodoxly arranged the classroom to encourage collaboration.
Giáo viên sắp xếp lớp học một cách không truyền thống để khuyến khích hợp tác.
the company unorthodoxly applied marketing strategies during the pandemic.
Công ty áp dụng chiến lược marketing một cách không truyền thống trong thời gian đại dịch.
the artist unorthodoxly used recycled materials to create sculptures.
Nghệ sĩ sử dụng vật liệu tái chế một cách không truyền thống để tạo ra các bức tượng.
the writer unorthodoxly structured the novel with multiple timelines.
Tác giả cấu trúc tiểu thuyết một cách không truyền thống với nhiều dòng thời gian.
the psychologist unorthodoxly treated patients using unconventional therapy methods.
Nhà tâm lý điều trị bệnh nhân một cách không truyền thống bằng các phương pháp trị liệu phi truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay