nonconsular

[Mỹ]/[nɒnˈkɒnsjʊlər]/
[Anh]/[nɒnˈkɒnsjʊlər]/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc liên quan đến các đại sứ quán hoặc lãnh sự quán; Không được thực hiện bởi một đại sứ quán hoặc lãnh sự quán.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonconsular access

Hỗ trợ phi lãnh sự

nonconsular channels

Kênh phi lãnh sự

nonconsular assistance

Hỗ trợ phi lãnh sự

nonconsular presence

Sự hiện diện phi lãnh sự

nonconsular role

Vai trò phi lãnh sự

nonconsular activities

Các hoạt động phi lãnh sự

providing nonconsular support

Cung cấp hỗ trợ phi lãnh sự

nonconsular dialogue

Thảo luận phi lãnh sự

nonconsular functions

Các chức năng phi lãnh sự

ensuring nonconsular space

Đảm bảo không gian phi lãnh sự

Câu ví dụ

the company provided nonconsular assistance to the stranded travelers.

Doanh nghiệp đã cung cấp sự hỗ trợ phi lãnh sự cho những hành khách bị mắc kẹt.

we offered nonconsular support during the natural disaster relief efforts.

Chúng tôi đã cung cấp sự hỗ trợ phi lãnh sự trong các nỗ lực cứu trợ thiên tai.

the organization delivered nonconsular medical aid to the remote village.

Tổ chức đã cung cấp viện trợ y tế phi lãnh sự cho ngôi làng hẻo lánh.

this is a nonconsular channel for reporting safety concerns.

Đây là một kênh phi lãnh sự để báo cáo các mối quan tâm về an toàn.

the embassy coordinated nonconsular evacuation efforts.

Đại sứ quán đã phối hợp các nỗ lực sơ tán phi lãnh sự.

we established a nonconsular hotline for emergency situations.

Chúng tôi đã thiết lập một đường dây nóng phi lãnh sự cho các tình huống khẩn cấp.

the team provided nonconsular logistical support to the refugees.

Đội ngũ đã cung cấp sự hỗ trợ hậu cần phi lãnh sự cho các người tị nạn.

this initiative focuses on providing nonconsular humanitarian relief.

Chương trình này tập trung vào việc cung cấp viện trợ nhân đạo phi lãnh sự.

the volunteers offered nonconsular psychological support to the victims.

Các tình nguyện viên đã cung cấp sự hỗ trợ tâm lý phi lãnh sự cho các nạn nhân.

we are providing nonconsular communication services to those affected.

Chúng tôi đang cung cấp các dịch vụ giao tiếp phi lãnh sự cho những người bị ảnh hưởng.

the project aims to deliver nonconsular educational resources.

Dự án này nhằm cung cấp các nguồn tài nguyên giáo dục phi lãnh sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay