nonedible

[US]/[ˈnɒnɪd.ə.bl̩]/
[UK]/[ˈnɒnɪd.ə.bəl]/

Translation

adj. Không phù hợp để ăn; không thể ăn được; điều đó không thể ăn.

Phrases & Collocations

nonedible parts

Phần không ăn được

being nonedible

là không ăn được

clearly nonedible

rõ ràng không ăn được

found nonedible

phát hiện không ăn được

potentially nonedible

có thể không ăn được

entirely nonedible

hoàn toàn không ăn được

nonedible material

vật liệu không ăn được

considered nonedible

được coi là không ăn được

making nonedible

làm cho không ăn được

nonedible waste

rác thải không ăn được

Example Sentences

the decorative rocks in the garden are completely nonedible.

những hòn đá trang trí trong vườn hoàn toàn không thể ăn được.

we removed all the nonedible parts from the model airplane.

chúng tôi đã loại bỏ tất cả các bộ phận không thể ăn được khỏi máy bay mô hình.

the child realized the colorful slime was nonedible and put it away.

trẻ em nhận ra rằng chất nhờn màu sắc này không thể ăn được và cất nó đi.

the display included nonedible sculptures and paintings.

triển lãm bao gồm các tác phẩm điêu khắc và tranh vẽ không thể ăn được.

the scientist studied nonedible materials for their unique properties.

nhà khoa học đã nghiên cứu các vật liệu không thể ăn được vì các tính chất độc đáo của chúng.

the craft project used nonedible glitter and glue.

dự án thủ công sử dụng bột lấp lánh và keo không thể ăn được.

the toy was made of nonedible plastic.

chiếc đồ chơi được làm từ nhựa không thể ăn được.

please keep nonedible items away from the food preparation area.

vui lòng giữ các vật phẩm không thể ăn được ra khỏi khu vực chuẩn bị thực phẩm.

the experiment involved testing nonedible compounds for stability.

thí nghiệm này liên quan đến việc kiểm tra các hợp chất không thể ăn được để đánh giá tính ổn định của chúng.

the artist used nonedible pigments to create the vibrant mural.

nghệ sĩ đã sử dụng các chất tạo màu không thể ăn được để tạo ra bức tường vẽ sinh động.

the child was warned that the building blocks were nonedible.

trẻ em được cảnh báo rằng các khối xây dựng này không thể ăn được.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now