| số nhiều | nonesuches |
nonesuch beauty
không có gì sánh bằng về vẻ đẹp
nonesuch talent
không có gì sánh bằng về tài năng
nonesuch value
không có gì sánh bằng về giá trị
nonesuch experience
không có gì sánh bằng về kinh nghiệm
nonesuch quality
không có gì sánh bằng về chất lượng
nonesuch style
không có gì sánh bằng về phong cách
nonesuch performance
không có gì sánh bằng về hiệu suất
nonesuch kindness
không có gì sánh bằng về sự tốt bụng
nonesuch charm
không có gì sánh bằng về sự quyến rũ
nonesuch wisdom
không có gì sánh bằng về trí tuệ
she is a nonesuch in her field, unmatched by anyone.
Cô ấy là một người không có gì sánh bằng trong lĩnh vực của mình, không ai có thể sánh kịp.
his talent for painting is a nonesuch, truly extraordinary.
Tài năng hội họa của anh ấy là vô song, thực sự phi thường.
in this town, there is a nonesuch bakery that everyone loves.
Ở thị trấn này, có một tiệm bánh không có gì sánh bằng mà mọi người đều yêu thích.
her cooking skills are a nonesuch, making every meal special.
Kỹ năng nấu ăn của cô ấy là vô song, làm cho mỗi bữa ăn trở nên đặc biệt.
he is a nonesuch when it comes to solving complex problems.
Anh ấy là một người không có gì sánh bằng khi nói đến việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
that performance was a nonesuch, leaving the audience in awe.
Đoạn biểu diễn đó là vô song, khiến khán giả kinh ngạc.
finding a nonesuch friend like her is rare.
Tìm thấy một người bạn không có gì sánh bằng như cô ấy là điều hiếm thấy.
his knowledge of history is a nonesuch, unmatched by his peers.
Kiến thức lịch sử của anh ấy là vô song, không ai sánh kịp.
the nonesuch design of that building attracts many visitors.
Thiết kế không có gì sánh bằng của tòa nhà đó thu hút nhiều du khách.
she has a nonesuch ability to connect with people.
Cô ấy có một khả năng không có gì sánh bằng để kết nối với mọi người.
nonesuch beauty
không có gì sánh bằng về vẻ đẹp
nonesuch talent
không có gì sánh bằng về tài năng
nonesuch value
không có gì sánh bằng về giá trị
nonesuch experience
không có gì sánh bằng về kinh nghiệm
nonesuch quality
không có gì sánh bằng về chất lượng
nonesuch style
không có gì sánh bằng về phong cách
nonesuch performance
không có gì sánh bằng về hiệu suất
nonesuch kindness
không có gì sánh bằng về sự tốt bụng
nonesuch charm
không có gì sánh bằng về sự quyến rũ
nonesuch wisdom
không có gì sánh bằng về trí tuệ
she is a nonesuch in her field, unmatched by anyone.
Cô ấy là một người không có gì sánh bằng trong lĩnh vực của mình, không ai có thể sánh kịp.
his talent for painting is a nonesuch, truly extraordinary.
Tài năng hội họa của anh ấy là vô song, thực sự phi thường.
in this town, there is a nonesuch bakery that everyone loves.
Ở thị trấn này, có một tiệm bánh không có gì sánh bằng mà mọi người đều yêu thích.
her cooking skills are a nonesuch, making every meal special.
Kỹ năng nấu ăn của cô ấy là vô song, làm cho mỗi bữa ăn trở nên đặc biệt.
he is a nonesuch when it comes to solving complex problems.
Anh ấy là một người không có gì sánh bằng khi nói đến việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
that performance was a nonesuch, leaving the audience in awe.
Đoạn biểu diễn đó là vô song, khiến khán giả kinh ngạc.
finding a nonesuch friend like her is rare.
Tìm thấy một người bạn không có gì sánh bằng như cô ấy là điều hiếm thấy.
his knowledge of history is a nonesuch, unmatched by his peers.
Kiến thức lịch sử của anh ấy là vô song, không ai sánh kịp.
the nonesuch design of that building attracts many visitors.
Thiết kế không có gì sánh bằng của tòa nhà đó thu hút nhiều du khách.
she has a nonesuch ability to connect with people.
Cô ấy có một khả năng không có gì sánh bằng để kết nối với mọi người.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now