nonesuch

[US]/ˈnʌn.sʌtʃ/
[UK]/ˈnʌn.sʌtʃ/
Frequency: Very High

Translation

n. người hoặc vật không thể so sánh; một vật vô song; một kiệt tác
adj. không thể so sánh; vô song
Word Forms
số nhiềunonesuches

Phrases & Collocations

nonesuch beauty

không có gì sánh bằng về vẻ đẹp

nonesuch talent

không có gì sánh bằng về tài năng

nonesuch value

không có gì sánh bằng về giá trị

nonesuch experience

không có gì sánh bằng về kinh nghiệm

nonesuch quality

không có gì sánh bằng về chất lượng

nonesuch style

không có gì sánh bằng về phong cách

nonesuch performance

không có gì sánh bằng về hiệu suất

nonesuch kindness

không có gì sánh bằng về sự tốt bụng

nonesuch charm

không có gì sánh bằng về sự quyến rũ

nonesuch wisdom

không có gì sánh bằng về trí tuệ

Example Sentences

she is a nonesuch in her field, unmatched by anyone.

Cô ấy là một người không có gì sánh bằng trong lĩnh vực của mình, không ai có thể sánh kịp.

his talent for painting is a nonesuch, truly extraordinary.

Tài năng hội họa của anh ấy là vô song, thực sự phi thường.

in this town, there is a nonesuch bakery that everyone loves.

Ở thị trấn này, có một tiệm bánh không có gì sánh bằng mà mọi người đều yêu thích.

her cooking skills are a nonesuch, making every meal special.

Kỹ năng nấu ăn của cô ấy là vô song, làm cho mỗi bữa ăn trở nên đặc biệt.

he is a nonesuch when it comes to solving complex problems.

Anh ấy là một người không có gì sánh bằng khi nói đến việc giải quyết các vấn đề phức tạp.

that performance was a nonesuch, leaving the audience in awe.

Đoạn biểu diễn đó là vô song, khiến khán giả kinh ngạc.

finding a nonesuch friend like her is rare.

Tìm thấy một người bạn không có gì sánh bằng như cô ấy là điều hiếm thấy.

his knowledge of history is a nonesuch, unmatched by his peers.

Kiến thức lịch sử của anh ấy là vô song, không ai sánh kịp.

the nonesuch design of that building attracts many visitors.

Thiết kế không có gì sánh bằng của tòa nhà đó thu hút nhiều du khách.

she has a nonesuch ability to connect with people.

Cô ấy có một khả năng không có gì sánh bằng để kết nối với mọi người.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now